Bóng đáSofiane Hanni
Có thể bạn quan tâm
Sofiane Hanni
Tiền vệ trái
Sofiane Hanni (Algeria, 35) is a bóng đá player, currently playing for Al Khor in Qatar.
Chi tiết cầu thủ
35 năm
29/12/1990
1.78
Chiều cao
Phải
Chân thuận
Thống kê



0/2
Trang phục-
Bàn thắng-
Hỗ trợ-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ Xem tất cả
Trận tiếp theo - Q League
Ghi bàn vào Bất cứ lúc nào
V
X
First Goalscorer
V
X
Last Goalscorer
V
X
Trận đấu cuối
03/02/2026 - 30/08/2026
Didn't participate in 12 matches
30/08
Al Kharitiyat
Al Khor3
1
Hiện không có thống kê
23/08
Al Khor
Markhiya SC0
3
Hiện không có thống kê
01/08
Al Khor
Emirates Club0
2
Hiện không có thống kê
27/07
Al Khor
Al Fujairah Club1
2
Hiện không có thống kê
30/04
Al Khor
Markhiya SC0
3
Hiện không có thống kê
25/04
Al Khor
Al-Bidda2
1
Hiện không có thống kê
12/04
Al Kharitiyat
Al Khor2
2
Hiện không có thống kê
05/04
Al Khor
Mesaimeer SC2
0
Hiện không có thống kê
15/03
Al Waab
Al Khor1
2
Hiện không có thống kê
14/02
Al Rayyan
Al Khor2
0
Hiện không có thống kê
08/02
Al Khor
Lusail Sports Club1
5
Hiện không có thống kê
03/02
Muaither
Al Khor1
1
Hiện không có thống kê
27/01
Markhiya SC
Al Khor2
1
90
17/09/2025 - 21/01/2026
Didn't participate in 14 matches
21/01
Al Khor
Al Rayyan2
0
Hiện không có thống kê
30/12
Markhiya SC
Al Khor2
1
Hiện không có thống kê
21/12
Al-Bidda
Al Khor0
2
Hiện không có thống kê
13/12
Al Khor
Al Kharitiyat1
2
Hiện không có thống kê
05/12
Al Khor
Al-Ahli Doha2
4
Hiện không có thống kê
29/11
Al Khor
Al Arabi Doha3
4
Hiện không có thống kê
16/11
Mesaimeer SC
Al Khor2
3
Hiện không có thống kê
04/11
Al Khor
Al Kharitiyat1
2
Hiện không có thống kê
29/10
Markhiya SC
Al Khor1
0
Hiện không có thống kê
22/10
Mesaimeer SC
Al Khor2
2
Hiện không có thống kê
18/10
Shahaniya SC
Al Khor3
2
Hiện không có thống kê
02/10
Al Gharafa
Al Khor0
1
Hiện không có thống kê
24/09
Umm Salal
Al Khor1
1
Hiện không có thống kê
17/09
Al Khor
Al Waab1
1
Hiện không có thống kê
Xem tất cả
Lịch sử Sự nghiệp
Xem thêm
Danh hiệu

Jupiler Pro League (1)

Q League (1)

Super Cup (1)
Jupiler Pro League (Bỉ)

Anderlecht
2016/2017
38
10
14



































