Bóng rổRobert Rozanek
Có thể bạn quan tâm
Robert Rozanek
Shooting Guard
Chi tiết cầu thủ
30 năm
01/04/1996
1.91
Chiều cao
11
Jersey Number
Thống kê
3
Điểm trên mỗi trận4
Rebounds7
Lượt chuyền trên mỗi trận25%
Field Goals Average1/1
Trận đã thi đấu Xem tất cả
Trận tiếp theo - Eurobasket Qualification
Trận đấu cuối
| Slovakia | Min | Pts | Reb | Ast | Stl | Blk | FG | 3P | FT | OR | DR | TO | PF | +/- | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05/07 VS ![]() | Kosovo 86 - 83 | 19:46 | 3 | 4 | 7 | 0 | 0 | 1/4 | 1/3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 5 | 0 |
| BK Svit | Min | Pts | Reb | Ast | Stl | Blk | FG | 3P | FT | OR | DR | TO | PF | +/- | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21/04 VS ![]() | Boyacá Chicó FC 86 - 99 | 32:36 | 20 | 6 | 4 | 0 | 0 | 8/15 | 2/7 | 2/2 | 0 | 6 | 1 | 2 | -12 | |
18/04 @ ![]() | Boyacá Chicó FC 89 - 74 | 38:58 | 12 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4/9 | 2/6 | 2/2 | 0 | 1 | 0 | 1 | -17 | |
15/04 VS ![]() | Boyacá Chicó FC 65 - 64 | 36:14 | 9 | 3 | 3 | 2 | 1 | 3/8 | 2/6 | 1/1 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | |
10/04 @ ![]() | Boyacá Chicó FC 104 - 60 | 22:19 | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1/8 | 0 | 2/5 | 0 | 1 | 0 | 1 | -33 |
Xem tất cả

































