
Bảng xếp hạng của Belize mùa giải
Follow
Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

CONCACAF Series - Bảng xếp hạng nhóm
Group A
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Cuba | 2 | 5:0 | 5 | 6 | 2 | 0 | 0 | |
2 ![]() | Cộng Hòa Dominica | 2 | 2:0 | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | |
3 ![]() | Saint Vincent và Grenadines | 2 | 3:4 | -1 | 3 | 1 | 0 | 1 | |
4 ![]() | Martinique | 2 | 0:2 | -2 | 1 | 0 | 1 | 1 | |
5 ![]() | Saint Lucia | 2 | 1:5 | -4 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Group B
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Belize | 2 | 7:2 | 5 | 6 | 2 | 0 | 0 | |
2 ![]() | Sint Maarten | 2 | 3:2 | 1 | 4 | 1 | 1 | 0 | |
3 ![]() | Saint-Martin | 2 | 2:2 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | |
4 ![]() | St. Kitts và Nevis | 2 | 2:6 | -4 | 1 | 0 | 1 | 1 | |
5 ![]() | Dominica | 2 | 3:5 | -2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Group C
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Guyana | 2 | 6:2 | 4 | 6 | 2 | 0 | 0 | |
2 ![]() | Aruba | 2 | 3:0 | 3 | 4 | 1 | 1 | 0 | |
3 ![]() | Barbados | 2 | 3:5 | -2 | 3 | 1 | 0 | 1 | |
4 ![]() | Antigua & Barbuda | 2 | 1:4 | -3 | 1 | 0 | 1 | 1 | |
5 ![]() | Bonaire | 2 | 3:5 | -2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Group D
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | British Virgin Islands | 2 | 8:1 | 7 | 6 | 2 | 0 | 0 | |
2 ![]() | Cayman Islands | 2 | 5:2 | 3 | 3 | 1 | 0 | 1 | |
3 ![]() | Anguilla | 2 | 2:5 | -3 | 3 | 1 | 0 | 1 | |
4 ![]() | Bahamas | 2 | 1:8 | -7 | 0 | 0 | 0 | 2 |
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA CONCACAF Series
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
- Số trận thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Belize vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML






















































