
NBL - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | W | L | PCT | +/- | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Sydney Kings | 33 | 23 | 9 | .697 | 393 | |
2 ![]() | ADELAIDE 36ers | 33 | 23 | 9 | .697 | 156 | |
3 ![]() | South East Melbourne | 33 | 22 | 11 | .667 | 265 | |
4 ![]() | Perth | 33 | 21 | 12 | .636 | 156 | |
5 ![]() | Melbourne Utd | 33 | 20 | 13 | .606 | 134 | |
6 ![]() | Tasmania Jackjumpers | 33 | 14 | 19 | .424 | -11 | |
7 ![]() | New Zealand Breakers | 33 | 13 | 20 | .394 | -36 | |
8 ![]() | Illawarra | 33 | 13 | 20 | .394 | -131 | |
9 ![]() | Cairns Taipans | 32 | 8 | 24 | .250 | -445 | |
10 ![]() | Brisbane Bullets | 32 | 6 | 26 | .188 | -481 |
Semi Finals
Quarter Finals
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA NBL
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Tỉ lệ thắng, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Tỉ lệ điểm
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Perth vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML









































