Cholet

Bảng xếp hạng của Cholet mùa giải 2025/2026

Follow
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
PWLPCT+/-TừTiếp theo
1
AS Monaco
AS Monaco
22183.818228
L
W
W
W
W
Gravelines
2
Nanterre
Nanterre
22165.727133
W
L
L
W
W
ESSM Le Portel
3
Paris Basketball
Paris B.
22156.682335
L
W
W
W
L
Bourg-En-Bresse
4
Strasbourg
Strasbourg
21147.66717
L
L
W
W
W
Cholet
5
Bourg-En-Bresse
JL Bourg
22148.636100
W
W
L
W
L
Paris Basketball
6
ASVEL Basket
ASVEL Basket
21137.619177
L
W
L
L
W
Limoges
7
Le Mans
Le Mans
22139.59155
L
W
W
W
L
Boulazac
8
Cholet
Cholet
22129.54548
W
L
W
W
W
Strasbourg
9
Chalon/Saone
Chalon/Saone
221012.455-32
W
L
L
L
L
Saint Quentin
10
Nancy
Nancy
22913.409-52
W
W
L
L
L
Dijon
11
Dijon
Dijon
22913.409-14
L
W
L
L
W
Nancy
12
Boulazac
Boulazac
22913.409-35
W
W
W
L
W
Le Mans
13
Limoges
Limoges
21714.333-150
L
L
W
L
W
ASVEL Basket
14
Gravelines
Gravelines
22714.318-162
W
L
L
W
W
AS Monaco
15
Saint Quentin
Saint Quentin
22517.227-158
W
W
L
L
L
Chalon/Saone
16
ESSM Le Portel
ESSM Le Portel
21021.000-490
L
L
L
L
L
Nanterre
Playoffs
Play-in
Relegation Play-off
Relegation

QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA LNB Élite

Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Tỉ lệ thắng, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
  • Đối đầu trực tiếp