Bóng rổFelipe Gregate
Felipe Gregate
Point Guard
Chi tiết cầu thủ
22 năm
09/11/2003
1.88
Chiều cao
0
Jersey Number
Thống kê


7.6
Điểm trên mỗi trận3.5
Rebounds3.7
Lượt chuyền trên mỗi trận23
Trận đã thi đấu20
Phút Xem tất cả
Trận tiếp theo - NBB
Trận đấu cuối
| Pinheiros | Min | Pts | Reb | Ast | Stl | Blk | FG | 3P | FT | OR | DR | TO | PF | +/- | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07/03 VS ![]() | Fortaleza B.C. 83 - 77 | 24:00 | 15 | 5 | 4 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 7/8 | 2 | 3 | 1 | 0 | 5 | |
05/03 @ ![]() | Mogi 73 - 80 | 25:00 | 14 | 5 | 2 | 0 | 0 | 6/13 | 2/7 | 0 | 2 | 3 | 0 | 1 | 3 | |
19/02 VS ![]() | Paulistano 80 - 68 | 20:00 | 8 | 5 | 6 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 9 | |
13/02 @ ![]() | União Corinthians 77 - 70 | 12:00 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | |
11/02 @ ![]() | Caxias do Sul 62 - 69 | 27:00 | 15 | 7 | 8 | 1 | 0 | 6/13 | 1/5 | 2/3 | 1 | 6 | 0 | 3 | 3 |
Xem tất cả
Lịch sử Sự nghiệp
Xem thêm



































