Bóng rổDanilo Penteado
Danilo Penteado
Shooting Guard
Chi tiết cầu thủ
26 năm
10/03/1999
2.03
Chiều cao
71
Jersey Number
Thống kê
8.2
Điểm trên mỗi trận2.9
Rebounds1.2
Lượt chuyền trên mỗi trận28
Trận đã thi đấu23.1
Phút Xem tất cả
Trận tiếp theo - NBB
Trận đấu cuối
| Pato | Min | Pts | Reb | Ast | Stl | Blk | FG | 3P | FT | OR | DR | TO | PF | +/- | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21/02 @ ![]() | Unifacisa 82 - 67 | 28:00 | 13 | 6 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 2/7 | 1/4 | 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | |
18/02 @ ![]() | Fortaleza B.C. 64 - 59 | 22:00 | 7 | 7 | 2 | 0 | 0 | 2/12 | 2/8 | 1/1 | 3 | 4 | 0 | 4 | 0 | |
12/02 VS ![]() | Botafogo 93 - 67 | 28:00 | 18 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6/10 | 6/10 | 0 | 1 | 5 | 3 | 1 | 24 | |
04/02 VS ![]() | Flamengo 84 - 53 | 12:00 | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 1/3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9 | |
02/02 VS ![]() | Vasco da Gama 75 - 84 | 27:00 | 9 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 1/5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Xem tất cả
Lịch sử Sự nghiệp
Xem thêm




































