Bóng rổCameron McGriff
Có thể bạn quan tâm
Kyle Kuric
MoraBanc AndorraArtem Pustovyi
MoraBanc AndorraLeon Radosevic
MoraBanc AndorraRafa Luz
MoraBanc AndorraAaron Best
MoraBanc AndorraNikola Mirotic
Valencia BasketGabriel Deck
Real MadridSekou Doumbouya
San Pablo BurgosIgnas Brazdeikis
Unicaja MálagaRodions Kurucs
Kirolbet Baskonia
Hoa Kỳ
Olympics Basketball - Men
MoraBanc Andorra
ACB
ACB
Tây Ban Nha
Olympics Basketball - Men
Thế vận hộiCameron McGriff
Small Forward
Chi tiết cầu thủ
29 năm
30/09/1997
2.01
Chiều cao
0
Jersey Number
Thống kê
8
Điểm trên mỗi trận3.4
Rebounds0.8
Lượt chuyền trên mỗi trận29%
Field Goals Average5
Trận đã thi đấu Xem tất cả
Trận tiếp theo - ACB
Trận đấu cuối
| MoraBanc Andorra | Min | Pts | Reb | Ast | Stl | Blk | FG | 3P | FT | OR | DR | TO | PF | +/- | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01/11 VS ![]() | Valencia Basket 79 - 111 | 22:52 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 | 5 | -13 | |
25/10 @ ![]() | Bilbao 88 - 76 | 23:02 | 6 | 11 | 2 | 3 | 0 | 2/10 | 0 | 2/2 | 2 | 9 | 3 | 4 | -18 | |
17/10 VS ![]() | Breogán 108 - 102 | 17:54 | 16 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6/10 | 3/6 | 1/2 | 0 | 1 | 0 | 5 | 3 | |
14/10 @ ![]() | Joventut de Badalona 96 - 75 | 16:42 | 8 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2/6 | 1/4 | 3/3 | 0 | 2 | 2 | 4 | -8 | |
10/10 @ ![]() | Unicaja Málaga 92 - 84 | 23:12 | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2/7 | 1/4 | 2/2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 |
Xem tất cả
































