Bóng rổAugustine Rubit
Có thể bạn quan tâm
Chris Duarte
Unicaja MálagaJames Webb
Unicaja MálagaKendrick Perry
Unicaja MálagaAlberto Diaz
Unicaja MálagaKillian Tillie
Unicaja MálagaWilly Hernangomez
BarcelonaJan Vesely
BarcelonaUsman Garuba
Real MadridAlex Len
Real MadridPierre Oriola
Baxi Manresa
Hoa Kỳ
Bóng rổ
Unicaja Málaga
ACB
ACB
Tây Ban Nha
Bóng rổ
Đội tuyển quốc giaAugustine Rubit
Center
Chi tiết cầu thủ
36 năm
14/08/1989
2.03
Chiều cao
21
Jersey Number
Thống kê



6.1
Điểm trên mỗi trận2.1
Rebounds0.7
Lượt chuyền trên mỗi trận10
Trận đã thi đấu12.1
Phút Xem tất cả
Trận tiếp theo - ACB
Trận đấu cuối
| Unicaja Málaga | Min | Pts | Reb | Ast | Stl | Blk | FG | 3P | FT | OR | DR | TO | PF | +/- | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19/02 @ ![]() | Real Madrid 100 - 70 | 12:46 | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1/7 | 0 | 4/4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
15/02 VS ![]() | Real Madrid 92 - 96 | 14:54 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 14 | |
11/02 @ ![]() | Wurzburg Baskets 80 - 71 | 19:23 | 10 | 6 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 1/1 | 3/4 | 3 | 3 | 2 | 4 | 0 | |
07/02 VS ![]() | MoraBanc Andorra 91 - 79 | 21:40 | 12 | 3 | 2 | 1 | 1 | 4/8 | 0 | 4/7 | 1 | 2 | 0 | 4 | 16 | |
03/02 VS ![]() | Chalon/Saone 111 - 82 | 13:14 | 9 | 3 | 1 | 3 | 0 | 2/4 | 0 | 5/7 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Xem tất cả
Lịch sử Sự nghiệp
Xem thêm






























