Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

AVL - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | W | L | PST | SF | SA | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | SK Aich/Dob | 4 | 4 | 0 | 12 | 12 | 1 | W W W W | ||
2 ![]() | Sg Waldviertel | 4 | 3 | 1 | 10 | 11 | 4 | W L W W | ||
3 ![]() | Ried | 4 | 3 | 1 | 9 | 9 | 4 | L W W W | ||
4 ![]() | Tsv Hartberg | 4 | 3 | 1 | 9 | 9 | 4 | W W W L | ||
5 ![]() | UVC Holding Graz | 4 | 3 | 1 | 8 | 10 | 5 | W W W L | ||
6 ![]() | St. Polten | 3 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | W L L | ||
7 ![]() | Vca Amstetten | 4 | 1 | 3 | 3 | 4 | 10 | L L L W | ||
8 ![]() | Vbk Klagenfurt | 4 | 1 | 3 | 2 | 4 | 11 | L L L W | ||
9 ![]() | TJ Sokol V/Post | 3 | 0 | 3 | 1 | 3 | 9 | L L L | ||
10 ![]() | Bisamberg-Hollabrunn | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 12 | L L L L |
Quarter Finals
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Ried vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML























































