Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Elitserien - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | W | L | PST | SF | SA | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Habo | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 0 | ||
2 ![]() | Hylte/Halmstad | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 1 | ||
3 ![]() | Uppsala VBS | 3 | 2 | 1 | 6 | 6 | 3 | ||
4 ![]() | Floby | 2 | 2 | 0 | 5 | 6 | 2 | ||
5 ![]() | Örkelljunga | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | ||
6 ![]() | Lunds VK | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | ||
7 ![]() | Sollentuna VK | 2 | 1 | 1 | 3 | 4 | 3 | ||
8 ![]() | Vingåkers VBK | 2 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | ||
9 ![]() | Södertelge VBK | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6 | ||
10 ![]() | RIG Falköping | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6 | ||
11 ![]() | Hasthagen IF | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9 |
Quarter Finals
Relegation Playoffs
Points correction
RIG FalköpingCan't be relagatedhêm tiện ích Bảng xếp hạng Örkelljunga vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML























































