Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Demax League (W) - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | W | L | PST | SF | SA | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Maritza Plovdiv (W) | 3 | 3 | 0 | 9 | 9 | 0 | W W W | ||
2 ![]() | Cska Sofia (W) | 3 | 3 | 0 | 8 | 9 | 2 | W W W | ||
3 ![]() | Levski Sofia (W) | 3 | 2 | 1 | 7 | 8 | 3 | L W W | ||
4 ![]() | Dragoman (W) | 3 | 2 | 1 | 5 | 6 | 5 | L W W | ||
5 ![]() | Slavia Sofia (W) | 3 | 2 | 1 | 5 | 6 | 5 | W L W | ||
6 ![]() | Minyor Pernik (W) | 3 | 1 | 2 | 4 | 5 | 7 | W L L | ||
7 ![]() | CPVC (W) | 3 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | L W L | ||
8 ![]() | Maritza 2022 (W) | 3 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | W L L | ||
9 ![]() | Deya Sport (W) | 3 | 0 | 3 | 1 | 3 | 9 | L L L | ||
10 ![]() | Stoychev Kaziyski (W) | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9 | L L L |
Quarter Finals
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Demax League (W)
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Levski Sofia (W) vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML























































