Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

SV.League - Bảng xếp hạng
| P | W | L | PST | SF | SA | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | JTEKT Stings | 4 | 4 | 0 | 12 | 12 | 3 | W W W W | ||
2 ![]() | Osaka Bluteon | 4 | 3 | 1 | 10 | 11 | 5 | W L W W | ||
3 ![]() | Blazers Sakai | 4 | 3 | 1 | 10 | 11 | 5 | W W L W | ||
4 ![]() | Wolf Dogs Nagoya | 4 | 3 | 1 | 8 | 10 | 5 | L W W W | ||
5 ![]() | Tokyo Great Bears | 6 | 3 | 3 | 9 | 11 | 12 | L W L L W | ||
6 ![]() | Shinshu Matsumoto Tridents | 4 | 2 | 2 | 5 | 9 | 10 | L L W W | ||
7 ![]() | Toray Arrows | 4 | 2 | 2 | 5 | 7 | 9 | W W L L | ||
8 ![]() | Hokkaido Yellow Stars | 6 | 2 | 4 | 7 | 9 | 13 | W W L L L | ||
9 ![]() | Hiroshima Thunders | 4 | 1 | 3 | 4 | 8 | 11 | W L L L | ||
10 ![]() | Suntory Sunbirds | 4 | 1 | 3 | 4 | 7 | 10 | L L L W | ||
11 ![]() | Voreas Hokkaido | 4 | 1 | 3 | 2 | 6 | 11 | L L W L | ||
12 ![]() | Fragolad Kagoshima | 4 | 1 | 3 | 2 | 4 | 11 | L L W L |
Semi Finals
Quarter Finals
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Hiroshima Thunders vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML






















































