Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định
Có thể bạn quan tâm

Real Madrid
VĐQG Tây Ban Nha
Barcelona
VĐQG Tây Ban Nha
Atletico Madrid
VĐQG Tây Ban Nha
Sevilla
VĐQG Tây Ban Nha
Valencia
VĐQG Tây Ban NhaSergi Darder
MallorcaTakuma Asano
MallorcaToni Lato
MallorcaMartin Demichelis
MallorcaOmar Mascarell
Mallorca
VĐQG Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Copa del Rey
Tây Ban Nha
Club Friendlies
Quốc tế
VĐQG Tây Ban Nha - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Barcelona Won title Cúp C1 | 36 | 91:32 | 59 | 91 | 30 | 1 | 5 | L W W W W | ||
2 ![]() | Real Madrid Cúp C1 | 36 | 72:33 | 39 | 80 | 25 | 5 | 6 | W L W D W | ||
3 ![]() | Villarreal Cúp C1 | 36 | 67:43 | 24 | 69 | 21 | 6 | 9 | L D W W D | ||
4 ![]() | Atletico Madrid Cúp C1 | 36 | 60:39 | 21 | 66 | 20 | 6 | 10 | W L W W L | ||
5 ![]() | Real Betis Cúp C1 | 36 | 56:44 | 12 | 57 | 14 | 15 | 7 | W D W D W | ||
6 ![]() | Celta Vigo | 36 | 51:47 | 4 | 50 | 13 | 11 | 12 | L W W L L | ||
7 ![]() | Getafe | 36 | 31:37 | -6 | 48 | 14 | 6 | 16 | W D L L W | ||
8 ![]() | Real Sociedad Cúp C2 | 36 | 55:56 | -1 | 45 | 11 | 12 | 13 | D D L D L | ||
9 ![]() | Athletic Bilbao | 36 | 40:53 | -13 | 44 | 13 | 5 | 18 | L L W L W | ||
10 ![]() | Rayo Vallecano | 36 | 37:43 | -6 | 44 | 10 | 14 | 12 | D D W D W | ||
11 ![]() | Valencia | 36 | 39:51 | -12 | 43 | 11 | 10 | 15 | D W L W D | ||
12 ![]() | Sevilla | 36 | 46:58 | -12 | 43 | 12 | 7 | 17 | W W W L L | ||
13 ![]() | Osasuna | 36 | 43:47 | -4 | 42 | 11 | 9 | 16 | L L L W L | ||
14 ![]() | Espanyol | 36 | 40:53 | -13 | 42 | 11 | 9 | 16 | W L L D L | ||
15 ![]() | Girona | 36 | 38:53 | -15 | 40 | 9 | 13 | 14 | D D L L L | ||
16 ![]() | Alaves | 36 | 42:54 | -12 | 40 | 10 | 10 | 16 | W D L W L | ||
17 ![]() | Elche | 36 | 47:56 | -9 | 39 | 9 | 12 | 15 | L D L W W | ||
18 ![]() | Mallorca | 36 | 44:55 | -11 | 39 | 10 | 9 | 17 | L D W L D | ||
19 ![]() | Levante | 36 | 44:59 | -15 | 39 | 10 | 9 | 17 | W W L D W | ||
20 ![]() | Real Oviedo Relegated | 36 | 26:56 | -30 | 29 | 6 | 11 | 19 | L D L L D |
Cúp C1
Cúp C2
UEFA Conference League Qualifiers
Relegation
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA VĐQG Tây Ban Nha
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Đối đầu trực tiếp
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Mallorca vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML































































