Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định
Có thể bạn quan tâm

VĐQG Tây Ban Nha - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Atletico Madrid | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 ![]() | Espanyol | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 ![]() | Getafe | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
4 ![]() | Osasuna | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
5 ![]() | Deportivo La Coruña | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
6 ![]() | Levante | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
7 ![]() | Malaga | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
8 ![]() | Elche | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
9 ![]() | Celta Vigo | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
10 ![]() | Alaves | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
11 ![]() | Real Madrid | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
12 ![]() | Barcelona | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
13 ![]() | Athletic Bilbao | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
14 ![]() | Racing Santander | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
15 ![]() | Villarreal | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
16 ![]() | Real Sociedad | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
17 ![]() | Sevilla | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
18 ![]() | Rayo Vallecano | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
19 ![]() | Valencia | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
20 ![]() | Real Betis | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp C1
Cúp C2
UEFA Conference League Play-offs
Relegation
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA VĐQG Tây Ban Nha
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Đối đầu trực tiếp
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Malaga vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML












































































