Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Bundesliga - Bảng xếp hạng
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | THW Kiel | 12 | 378:336 | 42 | 21 | 10 | 1 | 1 | W W W W W | ||
2 ![]() | SC Magdeburg | 11 | 363:317 | 46 | 20 | 10 | 0 | 1 | W W W W W | ||
3 ![]() | SG Flensburg-Handewitt | 11 | 378:336 | 42 | 19 | 9 | 1 | 1 | W L W W W | ||
4 ![]() | MT Melsungen | 11 | 335:304 | 31 | 15 | 7 | 1 | 3 | W W W L W | ||
5 ![]() | VfL Gummersbach | 11 | 352:328 | 24 | 14 | 6 | 2 | 3 | W W W D L | ||
6 ![]() | Füchse Berlin | 10 | 338:315 | 23 | 14 | 7 | 0 | 3 | W W L L W | ||
7 ![]() | TBV Lemgo | 11 | 338:339 | -1 | 14 | 7 | 0 | 4 | L W W W W | ||
8 ![]() | Erlangen | 11 | 342:340 | 2 | 13 | 6 | 1 | 4 | W L W W L | ||
9 ![]() | TSV Hannover-Burgdorf | 11 | 319:319 | 0 | 12 | 5 | 2 | 4 | W L D L L | ||
10 ![]() | TVB 1898 Stuttgart | 11 | 333:332 | 1 | 11 | 5 | 1 | 5 | L W L W L | ||
11 ![]() | FA Göppingen | 11 | 308:336 | -28 | 8 | 4 | 0 | 7 | L W L L L | ||
12 ![]() | HSV Handball | 11 | 327:334 | -7 | 7 | 3 | 1 | 7 | W L W L L | ||
13 ![]() | Rhein-Neckar Löwen | 11 | 312:332 | -20 | 7 | 3 | 1 | 7 | L L L L D | ||
14 ![]() | ThSV Eisenach | 11 | 310:337 | -27 | 6 | 2 | 2 | 7 | L L D W L | ||
15 ![]() | HBW Balingen-Weilstetten | 10 | 288:297 | -9 | 5 | 2 | 1 | 7 | L L L D L | ||
16 ![]() | Bergischer HC | 10 | 270:308 | -38 | 4 | 2 | 0 | 8 | L W L W L | ||
17 ![]() | SG BBM Bietigheim | 11 | 323:366 | -43 | 4 | 2 | 0 | 9 | L L L W L | ||
18 ![]() | HSG Wetzlar | 11 | 326:364 | -38 | 2 | 0 | 2 | 9 | L L L L D |
Qualifications
Qualifications
Relegation
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Bundesliga
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng TBV Lemgo vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML





































































