Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Champions League - Bảng xếp hạng nhóm
Group A
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Veszprem | 4 | 146:111 | 35 | 8 | 4 | 0 | 0 | W W W W | - | |
2 ![]() | Füchse Berlin | 3 | 113:100 | 13 | 4 | 2 | 0 | 1 | W L W | ||
3 ![]() | FC Porto | 3 | 92:104 | -12 | 2 | 1 | 0 | 2 | L W L | ||
4 ![]() | Partizan Belgrad | 4 | 115:151 | -36 | 0 | 0 | 0 | 4 | L L L L | - |
Group B
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Wisla Plock | 4 | 115:108 | 7 | 6 | 3 | 0 | 1 | W W W L | - | |
2 ![]() | HBC Nantes | 4 | 115:110 | 5 | 6 | 3 | 0 | 1 | W L W W | - | |
3 ![]() | MT Melsungen | 4 | 110:112 | -2 | 4 | 2 | 0 | 2 | L W L W | - | |
4 ![]() | Vardar | 4 | 121:131 | -10 | 0 | 0 | 0 | 4 | L L L L | - |
Group C
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Paris Handball | 4 | 154:128 | 26 | 7 | 3 | 1 | 0 | W W W D | - | |
2 ![]() | Aalborg | 4 | 136:115 | 21 | 7 | 3 | 1 | 0 | W W W D | - | |
3 ![]() | PPD Zagreb | 4 | 117:130 | -13 | 2 | 1 | 0 | 3 | L L L W | - | |
4 ![]() | ZRK Celje | 4 | 120:154 | -34 | 0 | 0 | 0 | 4 | L L L L | - |
Group D
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | GOG 32 - 24 | 4 | 138:133 | 5 | 6 | 3 | 0 | 1 | W W L | - | |
2 ![]() | Sporting Cp | 3 | 115:97 | 18 | 5 | 2 | 1 | 0 | D W W | ||
3 ![]() | Pick Szeged | 3 | 111:102 | 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | D L W | ||
4 ![]() | IFK Kristianstad 32 - 24 | 4 | 116:148 | -32 | 0 | 0 | 0 | 4 | L L L | - |
Group E
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Barcelona 15 - 29 | 4 | 130:97 | 33 | 8 | 4 | 0 | 0 | W W W | - | |
2 ![]() | Skanderborg | 3 | 89:96 | -7 | 3 | 1 | 1 | 1 | W D L | ||
3 ![]() | Montpellier | 3 | 86:87 | -1 | 2 | 1 | 0 | 2 | L L W | ||
4 ![]() | Dinamo Bucuresti 15 - 29 | 4 | 90:115 | -25 | 1 | 0 | 1 | 3 | L D L | - |
Group F
Next Round
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Champions League
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
- Số trận thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Skanderborg vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML




























































