Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Bundesliga - Bảng xếp hạng
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | SC Magdeburg | 33 | 1075:904 | 171 | 61 | 29 | 3 | 1 | W W W W W | |
2 ![]() | Füchse Berlin | 34 | 1221:1030 | 191 | 55 | 27 | 1 | 6 | W W W D W | |
3 ![]() | SG Flensburg-Handewitt | 33 | 1164:1049 | 115 | 50 | 23 | 4 | 6 | L W L L W | |
4 ![]() | VfL Gummersbach | 33 | 1034:920 | 114 | 48 | 22 | 4 | 7 | W L W W D | |
5 ![]() | TBV Lemgo | 34 | 1021:977 | 44 | 42 | 19 | 4 | 11 | W W W L L | |
6 ![]() | THW Kiel | 33 | 1009:974 | 35 | 42 | 17 | 8 | 8 | L L W L L | |
7 ![]() | MT Melsungen | 33 | 968:975 | -7 | 37 | 16 | 5 | 12 | D L W W L | |
8 ![]() | Rhein-Neckar Löwen | 33 | 994:951 | 43 | 36 | 17 | 2 | 14 | L W L W W | |
9 ![]() | FA Göppingen | 33 | 928:965 | -37 | 32 | 13 | 6 | 14 | L L W W D | |
10 ![]() | HSV Handball | 34 | 1065:1086 | -21 | 31 | 15 | 1 | 18 | W W L L W | |
11 ![]() | TVB 1898 Stuttgart | 34 | 998:1034 | -36 | 29 | 11 | 7 | 16 | W W W L L | |
12 ![]() | TSV Hannover-Burgdorf | 33 | 983:997 | -14 | 27 | 10 | 7 | 16 | D L D W L | |
13 ![]() | ThSV Eisenach | 33 | 955:1026 | -71 | 21 | 8 | 5 | 20 | L L L L L | |
14 ![]() | Bergischer HC | 32 | 915:1004 | -89 | 20 | 8 | 4 | 20 | W W L D W | |
15 ![]() | Erlangen | 33 | 914:980 | -66 | 19 | 7 | 5 | 21 | L L L L L | |
16 ![]() | HSG Wetzlar | 33 | 941:1035 | -94 | 17 | 7 | 3 | 23 | L L W L W | |
17 ![]() | GWD Minden | 34 | 941:1090 | -149 | 16 | 6 | 4 | 24 | L W L D W | |
18 ![]() | SC DHfK Leipzig | 33 | 917:1046 | -129 | 15 | 4 | 7 | 22 | W L L L W |
Champions League
European League
Bundesliga 2
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Bundesliga
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng FA Göppingen vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML

















































