Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Liga Asobal - Bảng xếp hạng
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Irun | 7 | 245:209 | 36 | 14 | 7 | 0 | 0 | W W W W W | ||
2 ![]() | Barcelona | 6 | 255:178 | 77 | 12 | 6 | 0 | 0 | W W W W W | ||
3 ![]() | Atlético Valladolid | 7 | 228:202 | 26 | 11 | 5 | 1 | 1 | L D W W W | ||
4 ![]() | Bm Torrelavega | 7 | 213:190 | 23 | 9 | 4 | 1 | 2 | W D L W W | ||
5 ![]() | Ciudad Real | 7 | 221:220 | 1 | 8 | 3 | 2 | 2 | D L L W W | ||
6 ![]() | Logrono La Rioja | 6 | 206:206 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 | D W D W W | ||
7 ![]() | Fraikin BM. Granollers | 5 | 180:166 | 14 | 7 | 3 | 1 | 1 | W D L W W | ||
8 ![]() | ABANCA Ademar León | 7 | 242:244 | -2 | 6 | 3 | 0 | 4 | L W W L L | ||
9 ![]() | Ciudad Encantada | 7 | 224:242 | -18 | 6 | 2 | 2 | 3 | W L D D L | ||
10 ![]() | Bm Nava | 6 | 184:214 | -30 | 3 | 1 | 1 | 4 | L D W L L | ||
11 ![]() | Villa De Aranda | 7 | 211:243 | -32 | 3 | 1 | 1 | 5 | W L L L L | ||
12 ![]() | Cangas | 7 | 225:248 | -23 | 2 | 1 | 0 | 6 | L L W L L | ||
13 ![]() | Horneo Alicante | 6 | 186:220 | -34 | 2 | 1 | 0 | 5 | L L L L L | ||
14 ![]() | Puente Genil | 7 | 198:236 | -38 | 1 | 0 | 1 | 6 | L L D L L |
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Liga Asobal
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
- Số trận thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Ciudad Real vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML



























































