
Bảng xếp hạng của AaB Handbold mùa giải Mặc định
Follow
Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Champions League - Bảng xếp hạng nhóm
Group A
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Füchse Berlin | 13 | 436:396 | 40 | 22 | 11 | 0 | 2 | W L W L W | ||
2 ![]() | Aalborg | 12 | 384:348 | 36 | 17 | 8 | 1 | 3 | L L W W W | ||
3 ![]() | Kielce | 12 | 396:390 | 6 | 15 | 7 | 1 | 4 | W W W W W | ||
4 ![]() | Veszprem | 10 | 340:312 | 28 | 12 | 6 | 0 | 4 | W L W L W | ||
5 ![]() | HBC Nantes | 11 | 347:323 | 24 | 10 | 5 | 0 | 6 | W W L L L | ||
6 ![]() | Sporting Cp | 11 | 374:376 | -2 | 10 | 5 | 0 | 6 | L W L L W | - | |
7 ![]() | Kolstad Il | 11 | 311:399 | -88 | 4 | 2 | 0 | 9 | L L W L L | ||
8 ![]() | Dinamo Bucuresti | 12 | 333:377 | -44 | 2 | 1 | 0 | 11 | L L L L W |
Group B
Quarter-Finals
Round of 16
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Champions League
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
- Số trận thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng AaB Handbold vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML























































