
Bảng xếp hạng của Proxy Work Club mùa giải 2025/2026
Follow
Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Second Division - Bảng xếp hạng
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | El Qanah FC | 26 | 41:11 | 30 | 59 | 17 | 8 | 1 | D W W W D | ||
2 ![]() | Petrol Asyut | 26 | 32:19 | 13 | 48 | 13 | 9 | 4 | W D W L D | ||
3 ![]() | FC Masar | 26 | 34:20 | 14 | 42 | 11 | 9 | 6 | W L D D D | ||
4 ![]() | Abo Qir Semad | 26 | 28:22 | 6 | 42 | 11 | 9 | 6 | D L D D L | ||
5 ![]() | Egypt Telecom | 26 | 23:20 | 3 | 39 | 10 | 9 | 7 | D W L L L | ||
6 ![]() | Proxy | 26 | 27:24 | 3 | 37 | 8 | 13 | 5 | D W D D W | ||
7 ![]() | La Viena Fc | 26 | 26:21 | 5 | 37 | 9 | 10 | 7 | W L D D W | ||
8 ![]() | El Mansura | 26 | 21:20 | 1 | 35 | 8 | 11 | 7 | D L D W D | ||
9 ![]() | El Sekka El Hadid | 26 | 21:20 | 1 | 35 | 9 | 8 | 9 | L W W D W | ||
10 ![]() | Maleyeit Kafr | 26 | 23:23 | 0 | 33 | 8 | 9 | 9 | L D D D D | ||
11 ![]() | El Dakhlia FC | 26 | 22:30 | -8 | 31 | 7 | 10 | 9 | D D L L D | ||
12 ![]() | Al Tersana | 26 | 22:24 | -2 | 30 | 6 | 12 | 8 | D L D D D | ||
13 ![]() | El Entag El Harby | 26 | 28:38 | -10 | 30 | 8 | 6 | 12 | D W L D W | ||
14 ![]() | Dayrout | 26 | 11:25 | -14 | 26 | 5 | 11 | 10 | D W D W L | ||
15 ![]() | Tanta FC | 26 | 17:25 | -8 | 23 | 3 | 14 | 9 | W D L D L | ||
16 ![]() | Aswan FC | 26 | 11:25 | -14 | 23 | 5 | 8 | 13 | L W L D L | ||
17 ![]() | Baladiyet El Mahallah | 26 | 25:32 | -7 | 22 | 4 | 10 | 12 | L L W D W | ||
18 ![]() | Raya | 26 | 17:30 | -13 | 22 | 4 | 10 | 12 | D L W D D |
Egyptian Premier League
Relegation
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Second Division
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
- Số trận thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Proxy vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML






































































