Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định
Quản lý bóng
Jan Trousil
Cộng hòa Séc(Huấn luyện viên)
Pavel Němeček
Cộng hòa Séc(Trợ lý huấn luyện viên)
Thủ môn
Jan Stejskal
Cộng hòa Séc(Thủ môn)
13
Ales Mandous
Cộng hòa Séc(Thủ môn)
30
Luka Kharatishvili
Georgia(Thủ môn)
99
Hậu vệ
David Šimek
Cộng hòa Séc(Hậu vệ trung tâm)
4
Jan Trédl
Cộng hòa Séc(Hậu vệ phải)
12
Emmanuel Godwin
Nigeria(Hậu vệ trái)
15
Michal Surzyn
Cộng hòa Séc(Hậu vệ phải)
23
Ryan Mahuta
Phần Lan(Hậu vệ trái)
25
Mikuláš Konečný
Cộng hòa Séc(Hậu vệ trung tâm)
32
Samuel Kopásek
Slovakia(Hậu vệ phải)
39
Jason Noslin
Hà Lan(Hậu vệ trung tâm)
43
Simon Bammens
Bỉ(Hậu vệ trung tâm)
44
Bogdan Slyubyk
Ukraine(Hậu vệ trung tâm)
92
Tiền vệ
Jiri Hamza
Cộng hòa Séc(Defensive Midfield)
5
Jan Reznicek
Cộng hòa Séc(Defensive Midfield)
6
Kamil Vacek
Cộng hòa Séc(Defensive Midfield)
7
Tomáš Jelínek
Cộng hòa Séc(Tiền vệ trung tâm)
16
Štěpán Míšek
Cộng hòa Séc(Tiền vệ trung tâm)
18
Michal Hlavatý
Cộng hòa Séc(Tiền vệ trung tâm)
19
Tomás Solil
Cộng hòa Séc(Tiền vệ trung tâm)
24
Samuel Simek
Cộng hòa Séc(Tiền vệ trung tâm)
26
Tobias Boledovič
Cộng hòa Séc(Tiền vệ trái)
40
Giannis-Fivos Botos
Hy Lạp(Tiền vệ tấn công)
90
Tiền đạo
Vojtěch Patrák
Cộng hòa Séc(Tiền đạo trái)
8
Daniel Smékal
Cộng hòa Séc(Tiền đạo trung tâm)
9
Filip Vecheta
Cộng hòa Séc(Tiền đạo trung tâm)
10
Ladislav Krobot
Cộng hòa Séc(Tiền đạo trung tâm)
17
Abdullahi Tanko
Nigeria(Tiền đạo trung tâm)
28
Filip Brdicka
Cộng hòa Séc(Tiền đạo trung tâm)
29
Victor Samuel
Nigeria(Tiền đạo trung tâm)
35
Robi Saarma
Estonia(Tiền đạo phải)
77































