Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định
ChampionshipBàn thắng
Bàn thắng dự kiến
Tairyk ArconteTiền đạo trung tâm
Guadeloupe
3.19
Lyndon DykesTiền đạo trung tâm
Scotland
2.9
Josh CoburnTiền đạo trung tâm
Anh
1.93
Camiel NeghliTiền đạo phải
Hà Lan
1.57
Caleb TaylorHậu vệ trung tâm
Anh
1.25
Kyrell LisbieTiền đạo trái
Anh
1.05
Jenson MetcalfeTiền vệ trung tâm
Anh
0.86
Jordi Osei-TutuHậu vệ phải
Anh
0.59
Luke CundleTiền vệ tấn công
Anh
0.58
Mark SykesTiền vệ phải
Ai-len
0.44
Zak SturgeHậu vệ trái
Anh
0.33
Elkan BaggottHậu vệ trung tâm
Indonesia
0.24
Zak LovelaceTiền đạo trái
Anh
0.22
Jake CooperHậu vệ trung tâm
Anh
0.21
Yanis IssoufouTiền đạo trái
Pháp
0.14
Casper De NorreDefensive Midfield
Bỉ
0.13
Derek Mazou-SackoTiền vệ trung tâm
Pháp
0.13
Daniel KellyTiền vệ trung tâm
Scotland
0.1
Romain EsseTiền đạo phải
Anh
0.09
Ryan LeonardHậu vệ phải
Anh
0.07
Xem thêm
Hỗ trợ
Kiến tạo dự kiến
Mark SykesTiền vệ phải
Ai-len
1.34
Camiel NeghliTiền đạo phải
Hà Lan
1.25
Jenson MetcalfeTiền vệ trung tâm
Anh
0.98
Tairyk ArconteTiền đạo trung tâm
Guadeloupe
0.88
Zak SturgeHậu vệ trái
Anh
0.67
Josh CoburnTiền đạo trung tâm
Anh
0.66
Lyndon DykesTiền đạo trung tâm
Scotland
0.42
Caleb TaylorHậu vệ trung tâm
Anh
0.36
Casper De NorreDefensive Midfield
Bỉ
0.32
Kyrell LisbieTiền đạo trái
Anh
0.22
Luke CundleTiền vệ tấn công
Anh
0.2
Jake CooperHậu vệ trung tâm
Anh
0.16
Derek Mazou-SackoTiền vệ trung tâm
Pháp
0.12
Ryan LeonardHậu vệ phải
Anh
0.11
Elkan BaggottHậu vệ trung tâm
Indonesia
0.09
Femi AzeezTiền vệ phải
Nigeria
(Đã rời khỏi câu lạc bộ)
0.08
Daniel KellyTiền vệ trung tâm
Scotland
0.07
Jordi Osei-TutuHậu vệ phải
Anh
0.06
Yanis IssoufouTiền đạo trái
Pháp
0.05
Max CrocombeThủ môn
New Zealand
0.03
Xem thêm
Goals and Assists
Expected Goals + Assists
Tairyk ArconteTiền đạo trung tâm
Guadeloupe
4.07
Lyndon DykesTiền đạo trung tâm
Scotland
3.32
Camiel NeghliTiền đạo phải
Hà Lan
2.82
Jenson MetcalfeTiền vệ trung tâm
Anh
1.84
Mark SykesTiền vệ phải
Ai-len
1.78
Caleb TaylorHậu vệ trung tâm
Anh
1.61
Kyrell LisbieTiền đạo trái
Anh
1.05
Zak SturgeHậu vệ trái
Anh
1
Josh CoburnTiền đạo trung tâm
Anh
0.66
Jordi Osei-TutuHậu vệ phải
Anh
0.65
Casper De NorreDefensive Midfield
Bỉ
0.45
Jake CooperHậu vệ trung tâm
Anh
0.37
Derek Mazou-SackoTiền vệ trung tâm
Pháp
0.25
Luke CundleTiền vệ tấn công
Anh
0.2
Ryan LeonardHậu vệ phải
Anh
0.18
Elkan BaggottHậu vệ trung tâm
Indonesia
0.09
Romain EsseTiền đạo phải
Anh
0.09
Femi AzeezTiền vệ phải
Nigeria
(Đã rời khỏi câu lạc bộ)
0.08
Daniel KellyTiền vệ trung tâm
Scotland
0.07
Yanis IssoufouTiền đạo trái
Pháp
0.05
Xem thêm
365 Đánh giá
Caleb TaylorHậu vệ trung tâm
Anh
7.4
Camiel NeghliTiền đạo phải
Hà Lan
7.2
Lyndon DykesTiền đạo trung tâm
Scotland
7.1
Tairyk ArconteTiền đạo trung tâm
Guadeloupe
7
Josh CoburnTiền đạo trung tâm
Anh
6.9
Mark SykesTiền vệ phải
Ai-len
6.8
Jake CooperHậu vệ trung tâm
Anh
6.7
Zak LovelaceTiền đạo trái
Anh
6.7
Derek Mazou-SackoTiền vệ trung tâm
Pháp
6.7
Luke CundleTiền vệ tấn công
Anh
6.7
Jenson MetcalfeTiền vệ trung tâm
Anh
6.6
Daniel KellyTiền vệ trung tâm
Scotland
6.5
Jordi Osei-TutuHậu vệ phải
Anh
6.5
Kyrell LisbieTiền đạo trái
Anh
6.5
Zak SturgeHậu vệ trái
Anh
6.4
Casper De NorreDefensive Midfield
Bỉ
6.4
Elkan BaggottHậu vệ trung tâm
Indonesia
6.3
Max CrocombeThủ môn
New Zealand
5.8
Xem thêm
Penalties Scored
Tấn công kiểu húc giành chiến thắng
Cắt bóng
Thẻ vàng
Không thủng lưới
Goals Conceded
Pha cứu thua
Penalties Saved
Người chơi phải chơi ít nhất 50% trong số các trận đấu đồng đội đã hoàn thành




































