
Bảng xếp hạng của Kozarmisleny mùa giải 2025/2026
Follow
Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

NB II - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Kispest Honved | 18 | 36:16 | 20 | 39 | 12 | 3 | 3 | W D W W W | ||
2 ![]() | Vasas | 18 | 30:17 | 13 | 36 | 11 | 3 | 4 | W W D L L | ||
3 ![]() | Mezokovesd | 18 | 27:22 | 5 | 31 | 9 | 4 | 5 | L W W D D | ||
4 ![]() | Kecskemeti Te | 18 | 29:21 | 8 | 30 | 9 | 3 | 6 | L L W W D | ||
5 ![]() | Csakvari TK | 18 | 26:21 | 5 | 29 | 7 | 8 | 3 | L D D D W | ||
6 ![]() | Karcagi | 18 | 21:23 | -2 | 28 | 7 | 7 | 4 | W D L D D | ||
7 ![]() | Kozarmisleny | 18 | 21:21 | 0 | 25 | 6 | 7 | 5 | W D W D W | ||
8 ![]() | Szeged 2011 | 18 | 19:18 | 1 | 24 | 6 | 6 | 6 | L D L D L | ||
9 ![]() | MOL Fehervar | 18 | 22:21 | 1 | 21 | 5 | 6 | 7 | W W L D D | ||
10 ![]() | Bvsc-Zuglo | 18 | 17:19 | -2 | 21 | 6 | 3 | 9 | W D W L L | ||
11 ![]() | Tiszakecske | 18 | 21:28 | -7 | 21 | 5 | 6 | 7 | W L L D D | ||
12 ![]() | FC Ajka | 18 | 12:21 | -9 | 20 | 6 | 2 | 10 | L L L W W | ||
13 ![]() | Budafoki Lc | 18 | 18:30 | -12 | 18 | 4 | 6 | 8 | W D L D W | ||
14 ![]() | Szentlorinc | 18 | 22:24 | -2 | 17 | 3 | 8 | 7 | L D W D D | ||
15 ![]() | Bekescsaba | 18 | 19:30 | -11 | 16 | 3 | 7 | 8 | L D W D L | ||
16 ![]() | Soroksar | 18 | 24:32 | -8 | 14 | 3 | 5 | 10 | L D L L L |
Promotion
Relegation
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA NB II
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
- Số trận thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Kozarmisleny vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML


































































