Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định
Có thể bạn quan tâm
Cầu thủ
Đội
Bundesliga 2Bàn thắng
Bàn thắng dự kiến
Phil HarresTiền đạo trung tâm
Đức
5.63
Adrián KapralikTiền đạo phải
Slovakia
2.21
Hiroki SekineHậu vệ phải
Nhật Bản
1.09
Giorgi KvilitaiaTiền đạo trung tâm
Georgia
1.04
Guillermo BalziTiền vệ tấn công
Argentina
0.87
Ivan NekicHậu vệ trung tâm
Croatia
0.83
Jonas TherkelsenTiền vệ tấn công
Na Uy
0.68
Jonas MeffertDefensive Midfield
Đức
0.67
Kasper DavidsenDefensive Midfield
Đan Mạch
0.43
Ikem UgohDefensive Midfield
Đức
0.28
Noah MadsenHậu vệ trung tâm
Đan Mạch
0.24
Gyan de RegtTiền đạo trái
Hà Lan
0.15
Steven SkrzybskiTiền đạo lùi
Đức
0.12
Leon ParduziHậu vệ trái
Kosovo
0.09
David ZecHậu vệ trung tâm
Slovenia
0.07
Faride AlidouTiền đạo trái
Đức
0.06
Alexander BernhardssonTiền đạo phải
Thụy Điển
(Đã rời khỏi câu lạc bộ)
0.05
John TolkinHậu vệ trái
Hoa Kỳ
0.01
Xem thêm
Hỗ trợ
Kiến tạo dự kiến
Adrián KapralikTiền đạo phải
Slovakia
2.68
Guillermo BalziTiền vệ tấn công
Argentina
2.15
Gyan de RegtTiền đạo trái
Hà Lan
1.18
Hiroki SekineHậu vệ phải
Nhật Bản
1.05
Kasper DavidsenDefensive Midfield
Đan Mạch
0.85
Jonas TherkelsenTiền vệ tấn công
Na Uy
0.83
Alexander BernhardssonTiền đạo phải
Thụy Điển
(Đã rời khỏi câu lạc bộ)
0.55
Sebastian SchonlauHậu vệ trung tâm
Đức
0.42
Jonas MeffertDefensive Midfield
Đức
0.39
Phil HarresTiền đạo trung tâm
Đức
0.36
Ivan NekicHậu vệ trung tâm
Croatia
0.31
David ZecHậu vệ trung tâm
Slovenia
0.28
John TolkinHậu vệ trái
Hoa Kỳ
0.26
Noah MadsenHậu vệ trung tâm
Đan Mạch
0.24
Leon ParduziHậu vệ trái
Kosovo
0.22
Giorgi KvilitaiaTiền đạo trung tâm
Georgia
0.13
Timon WeinerThủ môn
Đức
0.12
Andu KelatiTiền đạo trái
Đức
0.07
Ikem UgohDefensive Midfield
Đức
0.07
Steven SkrzybskiTiền đạo lùi
Đức
0.07
Xem thêm
Goals and Assists
Phil HarresTiền đạo trung tâm
Đức
8
Jonas TherkelsenTiền vệ tấn công
Na Uy
3
Adrián KapralikTiền đạo phải
Slovakia
3
Guillermo BalziTiền vệ tấn công
Argentina
2
Giorgi KvilitaiaTiền đạo trung tâm
Georgia
1
Hiroki SekineHậu vệ phải
Nhật Bản
1
Alexander BernhardssonTiền đạo phải
Thụy Điển
(Đã rời khỏi câu lạc bộ)
1
Xem thêm
Expected Goals + Assists
Phil HarresTiền đạo trung tâm
Đức
5.99
Guillermo BalziTiền vệ tấn công
Argentina
3.02
Adrián KapralikTiền đạo phải
Slovakia
2.68
Hiroki SekineHậu vệ phải
Nhật Bản
2.14
Gyan de RegtTiền đạo trái
Hà Lan
1.33
Kasper DavidsenDefensive Midfield
Đan Mạch
1.28
Giorgi KvilitaiaTiền đạo trung tâm
Georgia
1.17
Jonas TherkelsenTiền vệ tấn công
Na Uy
0.83
Alexander BernhardssonTiền đạo phải
Thụy Điển
(Đã rời khỏi câu lạc bộ)
0.53
Noah MadsenHậu vệ trung tâm
Đan Mạch
0.48
Sebastian SchonlauHậu vệ trung tâm
Đức
0.42
Jonas MeffertDefensive Midfield
Đức
0.39
Ivan NekicHậu vệ trung tâm
Croatia
0.31
Leon ParduziHậu vệ trái
Kosovo
0.31
David ZecHậu vệ trung tâm
Slovenia
0.28
John TolkinHậu vệ trái
Hoa Kỳ
0.26
Steven SkrzybskiTiền đạo lùi
Đức
0.19
Timon WeinerThủ môn
Đức
0.12
Andu KelatiTiền đạo trái
Đức
0.07
Faride AlidouTiền đạo trái
Đức
0.07
Xem thêm
365 Đánh giá
Adrián KapralikTiền đạo phải
Slovakia
7.1
Phil HarresTiền đạo trung tâm
Đức
7.1
Noah MadsenHậu vệ trung tâm
Đan Mạch
6.9
Jonas MeffertDefensive Midfield
Đức
6.8
Guillermo BalziTiền vệ tấn công
Argentina
6.8
Gyan de RegtTiền đạo trái
Hà Lan
6.8
Jonas TherkelsenTiền vệ tấn công
Na Uy
6.7
Giorgi KvilitaiaTiền đạo trung tâm
Georgia
6.7
Hiroki SekineHậu vệ phải
Nhật Bản
6.6
Timon WeinerThủ môn
Đức
6.6
Kasper DavidsenDefensive Midfield
Đan Mạch
6.6
Faride AlidouTiền đạo trái
Đức
6.6
Ikem UgohDefensive Midfield
Đức
6.6
Leon ParduziHậu vệ trái
Kosovo
6.5
Ivan NekicHậu vệ trung tâm
Croatia
6.4
David ZecHậu vệ trung tâm
Slovenia
6.1
Xem thêm
Penalties Scored
Tấn công kiểu húc giành chiến thắng
Cắt bóng
Thẻ vàng
Không thủng lưới
Goals Conceded
Pha cứu thua
Penalties Saved
Người chơi phải chơi ít nhất 50% trong số các trận đấu đồng đội đã hoàn thành



































