Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định
Có thể bạn quan tâm

Hanoi FC
VĐQG Việt Nam
Hoàng Anh Gia Lai
VĐQG Việt Nam
Hải Phòng
VĐQG Việt Nam
Viettel
VĐQG Việt Nam
Thanh Hóa
VĐQG Việt NamStefan Mauk
Công An Hà NộiTim Hall
Công An Hà NộiVan Hau Doan
Công An Hà NộiNguyễn Quang Hải
Công An Hà NộiChina
Công An Hà Nội
AFC Champions League Two
Châu Á
VĐQG Việt Nam
Việt Nam
ASEAN Club Championship
Châu Á
VĐQG Việt Nam - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Công An Hà Nội | 11 | 25:8 | 17 | 29 | 9 | 2 | 0 | W W W W W | ||
2 ![]() | Ninh Binh FC | 13 | 29:16 | 13 | 27 | 8 | 3 | 2 | L L W W D | ||
3 ![]() | Viettel | 12 | 19:13 | 6 | 22 | 6 | 4 | 2 | L W D W L | ||
4 ![]() | Hải Phòng | 13 | 23:18 | 5 | 20 | 6 | 2 | 5 | L L W L W | ||
5 ![]() | Hanoi FC | 13 | 20:15 | 5 | 18 | 5 | 3 | 5 | W W D W L | ||
6 ![]() | Thành phố Hồ Chí Minh | 13 | 15:17 | -2 | 17 | 5 | 2 | 6 | L W L W L | ||
7 ![]() | Hong Linh H. | 13 | 10:14 | -4 | 17 | 4 | 5 | 4 | D D L W W | ||
8 ![]() | Sông Lam Nghệ An | 12 | 15:15 | 0 | 16 | 4 | 4 | 4 | W L W L D | ||
9 ![]() | Becamex Bình Dương | 13 | 14:18 | -4 | 15 | 4 | 3 | 6 | L D L W D | ||
10 ![]() | Hoàng Anh Gia Lai | 13 | 10:17 | -7 | 14 | 3 | 5 | 5 | W W L D L | ||
11 ![]() | Nam Định | 12 | 13:17 | -4 | 12 | 2 | 6 | 4 | D D D D D | ||
12 ![]() | Thanh Hóa | 12 | 13:18 | -5 | 12 | 2 | 6 | 4 | W D D L W | ||
13 ![]() | PVF-CAND | 12 | 13:24 | -11 | 8 | 1 | 5 | 6 | W L D L L | ||
14 ![]() | Đà Nẵng | 12 | 10:19 | -9 | 7 | 1 | 4 | 7 | L L L D D |
AFC Champions League 2
Relegation
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA VĐQG Việt Nam
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
- Số trận thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Công An Hà Nội vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML




















































