Công An Hà Nội

Bảng xếp hạng của Công An Hà Nội mùa giải 2025/2026

Follow
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
PF:A+/-PSTWDLTừTiếp theo
1
Công An Hà Nội
Công An Hà Nội
1125:81729920
W
W
W
W
W
Thanh Hóa
2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC
1329:161327832
L
L
W
W
D
Nam Định
3
Viettel
Viettel
1219:13622642
L
W
D
W
L
Nam Định
4
Hải Phòng
Hải Phòng
1323:18520625
L
L
W
L
W
Thanh Hóa
5
Hanoi FC
Hanoi FC
1320:15518535
W
W
D
W
L
Viettel
6
Thành phố Hồ Chí Minh
Thành phố Hồ Chí Minh
1315:17-217526
L
W
L
W
L
Becamex Bình Dương
7
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh H.
1310:14-417454
D
D
L
W
W
Sông Lam Nghệ An
8
Sông Lam Nghệ An
Sông Lam Nghệ An
1215:15016444
W
L
W
L
D
Hong Linh Ha Tinh
9
Becamex Bình Dương
Becamex Bình Dương
1314:18-415436
L
D
L
W
D
Thành phố Hồ Chí Minh
10
Hoàng Anh Gia Lai
Hoàng Anh Gia Lai
1310:17-714355
W
W
L
D
L
Công An Hà Nội
11
Nam Định
Nam Định
1213:17-412264
D
D
D
D
D
Viettel
12
Thanh Hóa
Thanh Hóa
1213:18-512264
W
D
D
L
W
Công An Hà Nội
13
PVF-CAND
PVF-CAND
1213:24-118156
W
L
D
L
L
Đà Nẵng
14
Đà Nẵng
Đà Nẵng
1210:19-97147
L
L
L
D
D
PVF-CAND
AFC Champions League 2
Relegation

QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA VĐQG Việt Nam

Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
  • Chênh lệch bàn thắng
  • Bàn thắng
  • Số trận thắng