Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định
Quản lý bóng
Moreno Longo
Ý(Huấn luyện viên)
Thủ môn
Marco Pissardo
Ý(Thủ môn)
1
Davide Marfella
Ý(Thủ môn)
12
Michele Cerofolini
Ý(Thủ môn)
31
Hậu vệ
Riccardo Burgio
Ý(Hậu vệ trái)
3
Andrea Cistana
Ý(Hậu vệ trung tâm)
13
Lorenzo Dickmann
Ý(Hậu vệ phải)
24
Raffaele Pucino
Ý(Hậu vệ trung tâm)
25
Valerio Mantovani
Ý(Hậu vệ trung tâm)
25
Cas Odenthal
Hà Lan(Hậu vệ trung tâm)
26
Moussa Mané
Ý(Hậu vệ phải)
30
Giacomo Stabile
Ý(Hậu vệ trung tâm)
37
Dimitrios Nikolaou
Hy Lạp(Hậu vệ trung tâm)
43
Mehdi Dorval
Algeria(Hậu vệ trái)
93
Tiền vệ
Ebrima Darboe
Gambia(Defensive Midfield)
5
Riccardo Pagano
Ý(Tiền vệ trung tâm)
8
Nicola Bellomo
Ý(Tiền vệ tấn công)
10
Giulio Maggiore
Ý(Tiền vệ trung tâm)
18
Tomás Esteves
Bồ Đào Nha(Tiền vệ phải)
19
Nicolò Cavuoti
Ý(Tiền vệ tấn công)
20
Matthias Braunöder
Áo(Tiền vệ trung tâm)
27
Kevin Piscopo
Ý(Tiền vệ tấn công)
28
Giuseppe Sibilli
Ý(Tiền vệ tấn công)
28
Matthias Verreth
Bỉ(Defensive Midfield)
29
Daouda Traoré
Pháp(Tiền vệ trung tâm)
66
Federico Artioli
Ý(Defensive Midfield)
80
Tiền đạo
Christian Gytkjær
Đan Mạch(Tiền đạo trung tâm)
9
Gabriele Moncini
Ý(Tiền đạo trung tâm)
11
Emanuele Rao
Ý(Tiền đạo trái)
17
Anthony Partipilo
Ý(Tiền đạo phải)
21
Giacomo De Pieri
Ý(Tiền đạo phải)
49
Marvin Çuni
Albania(Tiền đạo trung tâm)
90



































