Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Bundesliga - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Bayern Munich Cúp C1 | 28 | 100:27 | 73 | 73 | 23 | 4 | 1 | W W D W W | ||
2 ![]() | Dortmund | 28 | 60:28 | 32 | 64 | 19 | 7 | 2 | W W W W L | ||
3 ![]() | RB Leipzig | 28 | 55:36 | 19 | 53 | 16 | 5 | 7 | W W L W W | ||
4 ![]() | Stuttgart | 28 | 56:38 | 18 | 53 | 16 | 5 | 7 | L W W D W | ||
5 ![]() | Hoffenheim | 29 | 57:43 | 14 | 51 | 15 | 6 | 8 | D L L D W | ||
6 ![]() | Bayer Leverkusen | 28 | 58:39 | 19 | 49 | 14 | 7 | 7 | W D D D W | ||
7 ![]() | Eintracht Frankfurt | 28 | 52:53 | -1 | 39 | 10 | 9 | 9 | D L W D W | ||
8 ![]() | Freiburg | 28 | 41:47 | -6 | 37 | 10 | 7 | 11 | L W L D L | ||
9 ![]() | Mainz 05 | 28 | 35:43 | -8 | 33 | 8 | 9 | 11 | W W W D D | ||
10 ![]() | Augsburg | 29 | 36:53 | -17 | 33 | 9 | 6 | 14 | D D L L L | ||
11 ![]() | Union Berlin | 28 | 32:47 | -15 | 32 | 8 | 8 | 12 | D L W L L | ||
12 ![]() | Hamburger SV | 28 | 32:41 | -9 | 31 | 7 | 10 | 11 | D L D W L | ||
13 ![]() | Borussia Mönchengladbach | 28 | 35:48 | -13 | 30 | 7 | 9 | 12 | D D W L W | ||
14 ![]() | Werder Bremen | 28 | 31:49 | -18 | 28 | 7 | 7 | 14 | L W L W W | ||
15 ![]() | FC Koln | 28 | 40:49 | -9 | 27 | 6 | 9 | 13 | D D D L L | ||
16 ![]() | St. Pauli | 28 | 25:45 | -20 | 25 | 6 | 7 | 15 | D L L D W | ||
17 ![]() | Wolfsburg | 28 | 38:63 | -25 | 21 | 5 | 6 | 17 | L L D L L | ||
18 ![]() | FC Heidenheim | 28 | 29:63 | -34 | 16 | 3 | 7 | 18 | D D L L L |
Cúp C1
Cúp C2
UEFA Conference League Qualifiers
Relegation Playoffs
Relegation
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Bundesliga
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng FC Koln vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML





































































