Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Championship - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Birmingham | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 ![]() | Blackburn | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 ![]() | Bolton | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
4 ![]() | Bristol City | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
5 ![]() | Burnley | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
6 ![]() | Cardiff | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
7 ![]() | Charlton | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
8 ![]() | Derby | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
9 ![]() | Lincoln | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
10 ![]() | Middlesbrough | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
11 ![]() | Millwall | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
12 ![]() | Norwich | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
13 ![]() | Portsmouth | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
14 ![]() | Preston | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
15 ![]() | QPR | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
16 ![]() | Sheffield Utd | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
17 ![]() | Stoke | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
18 ![]() | Swansea | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
19 ![]() | Watford | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
20 ![]() | West Bromwich | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
21 ![]() | West Ham | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
22 ![]() | Wolves | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
23 ![]() | Wrexham | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
24 ![]() | Southampton | 0 | 0:0 | 0 | -4 | 0 | 0 | 0 |
Promotion
Promotion Play-off
Relegation
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Championship
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
- Số trận thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Derby vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML






















































































