
Bảng xếp hạng của Steaua Bucarest mùa giải 2025/2026
Follow
Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Divizia A - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | W | L | PST | Từ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | CSM Oradea | 15 | 14 | 1 | 29 | W L W W L | |
2 ![]() | Cso Voluntari | 16 | 12 | 4 | 28 | W W W W W | |
3 ![]() | Scm U | 16 | 10 | 6 | 26 | L L W W L | |
4 ![]() | BC Timisoara | 16 | 9 | 7 | 25 | W W L W W | |
5 ![]() | Bcm Pitesti | 15 | 9 | 6 | 24 | L L W W L | |
6 ![]() | Dinamo Bucharest | 15 | 9 | 6 | 24 | W W W W W | |
7 ![]() | Târgu Mureș | 16 | 8 | 8 | 24 | W L L L W | |
8 ![]() | Csu Sibiu | 16 | 8 | 8 | 24 | W L W W W | |
9 ![]() | Rm Valcea | 14 | 9 | 5 | 23 | W W W L W | |
10 ![]() | Cs Rapid Bucuresti | 15 | 6 | 9 | 21 | W W W L L | |
11 ![]() | Corona Brasov | 14 | 7 | 7 | 21 | L L L W W | |
12 ![]() | Steaua Bucarest | 14 | 6 | 8 | 20 | L W L W L | |
13 ![]() | Csm Ploiesti | 14 | 5 | 9 | 19 | L L L L L | |
14 ![]() | Acs Targu Jiu | 15 | 1 | 14 | 16 | L L L L L | |
15 ![]() | Galati | 15 | 0 | 15 | 15 | L L L L L |
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Divizia A
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Tỉ lệ điểm
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Steaua Bucarest vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML















































