Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

NBL - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | W | L | PCT | +/- | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Balkan Botevgrad | 4 | 4 | 0 | 1.000 | 50 | ||
2 ![]() | Minyor 2015 | 4 | 4 | 0 | 1.000 | 28 | ||
3 ![]() | Spartak Pleven | 4 | 3 | 1 | .750 | 28 | ||
4 ![]() | Shumen | 4 | 3 | 1 | .750 | 27 | ||
5 ![]() | Botev Academic | 3 | 0 | 1 | .000 | 0 | - | |
6 ![]() | Lok. Plovdiv | 4 | 3 | 1 | .750 | -9 | ||
7 ![]() | Rilski Sportist | 4 | 3 | 3 | .750 | -31 | - | |
8 ![]() | Cherno More | 4 | 0 | 3 | .000 | -34 | ||
9 ![]() | Cska Sofia | 4 | 1 | 3 | .250 | 0 | ||
10 ![]() | Levski Sofia | 4 | 0 | 4 | .000 | -9 | ||
11 ![]() | Botev 2012 Vratsa | 4 | 0 | 4 | .000 | -28 | ||
12 ![]() | Yambol | 4 | 0 | 4 | .000 | -41 | - | |
13 ![]() | BK Beroe Stara Zagora | 3 | 0 | 3 | .000 | 83 | ||
14 ![]() | Politehnika | 3 | 0 | 3 | .000 | 0 | - |
Champion Playoffs
Relegation Playoffs
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA NBL
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Tỉ lệ điểm
- Điểm dành cho
- Số trận thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Shumen vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML























































