Tông thể
Đội nhà
Đội khách
PWLPCT+/-Tiếp theo
1
BC Balkan Botevgrad
Balkan Botevgrad
4401.00050
Spartak Pleven
2
Minyor 2015
Minyor 2015
4401.00028
Levski Sofia
3
Spartak Pleven
Spartak Pleven
431.75028
BC Balkan Botevgrad
4
Shumen
Shumen
431.75027
Cska Sofia
5
Botev Academic
Botev Academic
301.0000-
6
Lokomotiv Plovdiv
Lok. Plovdiv
431.750-9
Cherno More
7
Rilski Sportist
Rilski Sportist
433.750-31-
8
Cherno More
Cherno More
403.000-34
Lokomotiv Plovdiv
9
Cska Sofia
Cska Sofia
413.2500
Shumen
10
Levski Sofia
Levski Sofia
404.000-9
Minyor 2015
11
Botev 2012 Vratsa
Botev 2012 Vratsa
404.000-28
BK Beroe Stara Zagora
12
Yambol
Yambol
404.000-41-
13
BK Beroe Stara Zagora
BK Beroe Stara Zagora
303.00083
Botev 2012 Vratsa
14
Politehnika
Politehnika
303.0000-
Champion Playoffs
Relegation Playoffs

QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA NBL

Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
  • Tỉ lệ điểm
  • Điểm dành cho
  • Số trận thắng