Tông thể
Đội nhà
Đội khách
PWLPCT+/-
1
Balkan
Balkan
28235.821405
2
Rilski Sportist
Rilski Sportist
27234.852348
3
Cherno More
Cherno More
28208.714271
4
Spartak Pleven
Spartak Pleven
271611.59352
5
Botev 2012 Vratsa
Botev 2012 Vratsa
271413.519-15
6
Minyor 2015
Minyor 2015
271413.519-112
7
BK Beroe Stara Zagora
BK Beroe Stara Zagora
271116.407-135
8
Academic Bultex
Academic Bultex
27819.296-146
9
Levski Sofia
Levski Sofia
27522.185-332
10
Shumen
Shumen
28325.107-336
11
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
312.3330
Playoffs

QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA NBL

Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
  • Tỉ lệ điểm
  • Điểm dành cho
  • Số trận thắng