
Divizia A - Bảng xếp hạng
| P | W | L | PST | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Rm Valcea | 6 | 5 | 1 | 11 | W W W L W | - | |
2 ![]() | Târgu Mureș | 5 | 4 | 1 | 9 | W W W L W | ||
3 ![]() | Cso Voluntari | 4 | 4 | 0 | 8 | W W W W W | ||
4 ![]() | Csu Sibiu | 5 | 3 | 2 | 8 | W L L W W | - | |
5 ![]() | Steaua Bucarest | 6 | 2 | 4 | 8 | L W L L W | - | |
6 ![]() | BC Timisoara | 6 | 2 | 4 | 8 | L L W W L | - | |
7 ![]() | Corona Brasov | 5 | 2 | 3 | 7 | W L L L W | - | |
8 ![]() | Cs Rapid Bucuresti | 4 | 2 | 2 | 6 | W W L L L | ||
9 ![]() | CSM Oradea | 4 | 2 | 2 | 6 | L W L W W | - | |
10 ![]() | Bcm Pitesti | 5 | 1 | 4 | 6 | L L L W L | - | |
11 ![]() | Galati | 5 | 1 | 4 | 6 | W L L L L | - | |
12 ![]() | Csm Ploiesti | 5 | 1 | 4 | 6 | L L L W L | - | |
13 ![]() | Dinamo Bucharest | 3 | 2 | 1 | 5 | W W L W | ||
14 ![]() | Scm U | 3 | 2 | 1 | 5 | W L W W | - |
Quarter Finals
Play-In
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Divizia A
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Tỉ lệ điểm
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Rm Valcea vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML
















































