Tông thể
Đội nhà
Đội khách
PWLPCT+/-TừTiếp theo
1
CSKA Moscow
CSKA Moscow
7701.000154
W
W
W
W
W
Zenit
2
UNICS Kazan
UNICS Kazan
761.857174
W
W
W
W
W
Lokomotiv Kuban
3
Lokomotiv Kuban
Lokomotiv Kuban
651.83370
W
W
W
L
W
UNICS Kazan
4
Zenit
Zenit
853.62559
W
W
L
W
W
Dynamo Vladivostok
5
Parma
Parma
633.500-4
L
W
L
W
L
BC Samara
6
Uralmash
Uralmash
734.429-22
W
W
L
L
L
MBA Moscow
7
Saratov Avtodor
Saratov
835.375-113
L
L
W
L
L
UNICS Kazan
8
Dynamo Vladivostok
Dynamo Vladivostok
624.333-45
W
L
L
L
W
Zenit
9
Enisey Krasnoyarsk
Enisey Krasnoyarsk
514.200-30
L
L
W
L
L
MBA Moscow
10
MBA Moscow
MBA Moscow
514.200-62
L
L
W
L
L
Enisey Krasnoyarsk
11
BC Samara
BC Samara
707.000-181
L
L
L
L
L
Parma
Championship Playoffs

QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA VTB United League

Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Tỉ lệ thắng, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
  • Tỉ lệ điểm