Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

NBL - Bảng xếp hạng nhóm
NBL - Mùa Giải Chính
NBL - 2nd Stage
Winners stage
| P | W | L | PCT | +/- | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Nymburk | 28 | 26 | 2 | .929 | 629 | L W W W W | ||
2 ![]() | Pardubice | 30 | 23 | 7 | .767 | 407 | W W L W W | ||
3 ![]() | Basketball Brno | 29 | 18 | 11 | .621 | 78 | W L W L L | ||
4 ![]() | Usti nad Labem | 29 | 17 | 12 | .586 | 71 | W W W W L | ||
5 ![]() | BK Decin | 30 | 16 | 14 | .533 | -83 | L L W L L | ||
6 ![]() | Sokol Pisek | 29 | 15 | 14 | .517 | 25 | L L L W L | ||
7 ![]() | BK Opava | 29 | 15 | 14 | .517 | 79 | W L W L W | ||
8 ![]() | NH Ostrava | 29 | 10 | 20 | .345 | -178 | L L L L L |
Losers Stage
Quarter Finals
Round of 16
Relegation
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA NBL
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Tỉ lệ thắng, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Đối đầu trực tiếp
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Pardubice vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML


























































