Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Liga de ascenso - Bảng xếp hạng nhóm
Liga de ascenso - Mùa Giải Chính
Liga de ascenso - Group Stage
Liguilla
| P | W | L | PST | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Verdirrojo Bbc | 3 | 3 | 0 | 6 | ||
2 ![]() | Olimpia | 3 | 2 | 1 | 5 | ||
3 ![]() | Trouville | 3 | 2 | 1 | 5 | ||
4 ![]() | CA Stockolmo | 2 | 2 | 0 | 4 | ||
5 ![]() | Lagomar | 2 | 1 | 1 | 3 | ||
6 ![]() | Urupan | 3 | 0 | 3 | 3 | ||
7 ![]() | Sayago | 2 | 0 | 2 | 2 | ||
8 ![]() | Tabare | 2 | 0 | 2 | 2 |
Reclassification
| P | W | L | PST | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Olivol Mundial | 1 | 1 | 0 | 2 | ||
2 ![]() | Ca Marne | 1 | 1 | 0 | 2 | ||
3 ![]() | Colon FC | 1 | 1 | 0 | 2 | ||
4 ![]() | Club Deportivo Albatros | 1 | 0 | 1 | 1 | ||
5 ![]() | Montevideo BBC | 1 | 0 | 1 | 1 | ||
6 ![]() | Larre Borges | 1 | 0 | 1 | 1 |
Playoffs
Placement Playoffs
Relegation Playoffs
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Liga de ascenso
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Tỉ lệ điểm
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Olimpia vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML


























































