Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định
Có thể bạn quan tâm

Liga Nacional - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | W | L | PCT | +/- | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Obera TC | 30 | 20 | 10 | .667 | 150 | W W W W L | ||
2 ![]() | Quimsa | 31 | 20 | 11 | .645 | 204 | L W W W W | ||
3 ![]() | Gimnasia y Esgrima (CR) | 31 | 20 | 11 | .645 | 162 | W W W W W | ||
4 ![]() | La Unión de Formosa | 31 | 19 | 12 | .613 | 72 | W W W W L | ||
5 ![]() | Independiente De Oliva | 30 | 18 | 12 | .600 | 128 | L L L W W | ||
6 ![]() | Obras Sanitarias | 29 | 17 | 12 | .586 | 76 | W W L L L | ||
7 ![]() | Regatas | 31 | 18 | 13 | .581 | 49 | W W L W L | ||
8 ![]() | Ferro Carril Oeste | 31 | 18 | 13 | .581 | 29 | L L L L L | ||
9 ![]() | Instituto | 30 | 17 | 13 | .567 | 55 | W W W L L | ||
10 ![]() | Boca Juniors | 30 | 17 | 13 | .567 | 102 | L W W W W | ||
11 ![]() | Penarol | 29 | 15 | 14 | .517 | -8 | L L W W W | ||
12 ![]() | San Martin | 31 | 14 | 17 | .452 | -35 | L W L W L | ||
13 ![]() | San Lorenzo | 31 | 13 | 18 | .419 | -88 | W W W L W | ||
14 ![]() | Ciclista Olímpico | 32 | 13 | 19 | .406 | -10 | L W W L L | ||
15 ![]() | Unión | 30 | 12 | 18 | .400 | -78 | L L W L L | ||
16 ![]() | Racing Club Chivilcoy | 32 | 12 | 20 | .375 | -91 | W W W L W | ||
17 ![]() | Platense | 30 | 11 | 19 | .367 | -90 | L L W L L | ||
18 ![]() | Atenas | 29 | 9 | 20 | .310 | -151 | L L L L W | ||
19 ![]() | Argentino Junín | 30 | 6 | 24 | .200 | -476 | L L L L W |
Quarter Finals
Round of 16
Play Out
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Liga Nacional
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Tỉ lệ thắng, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Đối đầu trực tiếp
- Tỉ lệ điểm
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Instituto vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML







































































