Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Basketligaen - Bảng xếp hạng nhóm
Basketligaen - Mùa Giải Chính
Basketligaen - Group Stage
Winners stage
| P | W | L | PST | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Bakken Bears | 26 | 23 | 3 | 46 | W W W L W | ||
2 ![]() | Team Fog Næstved | 26 | 22 | 4 | 42 | L W W W W | ||
3 ![]() | Svendborg Rabbits | 26 | 20 | 6 | 40 | W L L W W | ||
4 ![]() | Randers Cimbria | 26 | 17 | 9 | 34 | W L L L L | ||
5 ![]() | Horsens IC | 26 | 17 | 9 | 34 | L W L L L | ||
6 ![]() | Copenhagen Basketball | 25 | 14 | 11 | 28 | L L W W W |
Losers stage
Semifinals
Playoffs
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Basketligaen
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Đối đầu trực tiếp
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Herlev Wolfpack vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML


























































