Dnipro

Bảng xếp hạng của Dnipro mùa giải 2025/2026

Follow
PWLPCT+/-Từ
1
Dnipro
Dnipro
19172.895276
W
W
W
W
W
2
Kryvbasbasket
Kryvbasbasket
16115.68862
W
W
W
W
L
3
Goverla
Goverla
201010.500-61
L
W
L
L
L
4
Kyiv-Basket
Kyiv-Basket
201010.50021
L
L
W
L
L
5
Rivne
Rivne
21912.429-48
L
W
L
L
W
6
BC Zaporizhia
BC Zaporizhia
19712.368-118
W
L
L
L
L
7
Cherkassyі Mavpi
Cherkassyі Mavpi
21615.286-113
W
L
W
L
W
8
Stariy Lutsk-Universitet
Staryi Lutsk
21417.190-109
L
L
W
L
W

QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA FBU Superleague

Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Tỉ lệ thắng, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
  • Đối đầu trực tiếp
  • Tỉ lệ điểm