PWLPCT+/-
1
Dnipro
Dnipro
19172.895276
2
Kryvbasbasket
Kryvbasbasket
16115.68862
3
Kyiv-Basket
Kyiv-Basket
201010.50021
4
Goverla
Goverla
211011.476-62
5
Rivne
Rivne
221012.455-47
6
BC Zaporizhia
BC Zaporizhia
19712.368-118
7
Cherkassyі Mavpi
Cherkassyі Mavpi
21615.286-113
8
Stariy Lutsk-Universitet
Staryi Lutsk
21417.190-109

QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA FBU Superleague

Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Tỉ lệ thắng, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
  • Đối đầu trực tiếp
  • Tỉ lệ điểm