Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

LBP - Bảng xếp hạng
| P | W | L | PST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Toros del Valle Semi Finals | 12 | 9 | 3 | 21 | |
2 ![]() | Paisas Semi Finals | 12 | 9 | 3 | 21 | |
3 ![]() | Sabios de Manizales Play-In | 12 | 7 | 5 | 19 | |
4 ![]() | Caimanes Play-In | 12 | 7 | 5 | 19 | |
5 ![]() | Caribbean Storm Islands Play-In | 12 | 5 | 7 | 17 | |
6 ![]() | Cimarrones Del Choco Play-In | 12 | 3 | 9 | 15 | |
7 ![]() | Motilones del Norte | 12 | 2 | 10 | 14 |
Semi Finals
Play-In
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA LBP
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Tỉ lệ điểm
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Cimarrones Del Choco vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML




































