Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Tercera de Ascenso - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | W | L | PST | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Reducto | 11 | 10 | 1 | 21 | L W W W W | ||
2 ![]() | Auriblanco | 11 | 9 | 2 | 20 | W W W W W | ||
3 ![]() | Capurro | 10 | 8 | 2 | 18 | W W W W L | ||
4 ![]() | 25 De Agosto | 10 | 8 | 2 | 18 | W W W L W | ||
5 ![]() | Capitol | 11 | 6 | 5 | 17 | W L L L W | ||
6 ![]() | Ateneo De Piriapolis | 11 | 5 | 6 | 16 | W L W L L | ||
7 ![]() | Bohemios | 11 | 5 | 6 | 16 | W W L L L | ||
8 ![]() | Defensores De Maronas | 11 | 5 | 6 | 16 | L W W L W | ||
9 ![]() | Cader | 10 | 4 | 6 | 14 | L W L W L | ||
10 ![]() | Juventud De Las Piedras | 11 | 3 | 8 | 14 | L L W L W | ||
11 ![]() | San Telmo Rs | 10 | 3 | 7 | 13 | W L L W W | ||
12 ![]() | Club Atletico Yale | 10 | 2 | 8 | 12 | L L L W L | ||
13 ![]() | BBC Layva | 11 | 1 | 10 | 12 | L L L L L |
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA DTA
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Tỉ lệ điểm
- Điểm dành cho
- Số trận thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Capitol vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML






















































