
Bảng xếp hạng của Capitol mùa giải 2025
Follow
Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Liga de ascenso - Bảng xếp hạng nhóm
Liga de ascenso - Mùa Giải Chính
Liga de ascenso - Group Stage
Winners stage
| P | W | L | PST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Larranaga Round of 16 | 19 | 14 | 5 | 33 | |
2 ![]() | Atenas Round of 16 | 19 | 13 | 6 | 32 | |
3 ![]() | Larre Borges Round of 16 | 19 | 12 | 7 | 31 | |
4 ![]() | Verdirrojo Bbc Round of 16 | 19 | 14 | 5 | 31 | |
5 ![]() | Olimpia Round of 16 | 19 | 11 | 8 | 30 | |
6 ![]() | Lagomar Round of 16 | 19 | 11 | 8 | 30 | |
7 ![]() | Ca Marne Round of 16 | 19 | 6 | 13 | 25 | |
8 ![]() | Colon FC Round of 16 | 19 | 6 | 13 | 25 |
Losers stage
| P | W | L | PST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Montevideo BBC | 20 | 9 | 11 | 29 | |
2 ![]() | CA Stockolmo | 19 | 9 | 10 | 28 | |
3 ![]() | Tabare | 20 | 9 | 11 | 27 | |
4 ![]() | Club Atletico Yale Relegated | 20 | 6 | 14 | 26 | |
5 ![]() | Capitol Relegated | 19 | 5 | 14 | 24 |
Round of 16
Relegation
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Liga de ascenso
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Tỉ lệ điểm
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Capitol vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML









































