Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Extraliga - Bảng xếp hạng
| P | W | L | PCT | +/- | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Levice | 5 | 5 | 0 | 1.000 | 78 | W W W W W | ||
2 ![]() | Prievidza | 4 | 4 | 0 | 1.000 | 138 | W W W W | ||
3 ![]() | BC Slovan Bratislava | 4 | 3 | 1 | .750 | 81 | L W W W | ||
4 ![]() | Spisski Rytieri | 4 | 2 | 2 | .500 | -23 | L L W W | ||
5 ![]() | MBK Lucenec | 4 | 2 | 2 | .500 | -21 | W W L L | ||
6 ![]() | Nitra Blue Wings | 4 | 2 | 2 | .500 | -7 | L W L W | ||
7 ![]() | Kosice Wolves | 5 | 2 | 3 | .400 | -66 | W L L W L | ||
8 ![]() | BK Inter | 5 | 2 | 3 | .400 | -68 | L L W L W | ||
9 ![]() | Handlova | 4 | 1 | 3 | .250 | -46 | W L L L | ||
10 ![]() | Komarno | 5 | 1 | 4 | .200 | -11 | L W L L L | ||
11 ![]() | BK Svit | 4 | 0 | 4 | .000 | -55 | L L L L |
Playoff
hêm tiện ích Bảng xếp hạng BK Inter vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML



















































