Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Tercera de Ascenso - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | W | L | PST | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Reducto | 4 | 4 | 0 | 8 | W W W W | ||
2 ![]() | auri | 4 | 3 | 1 | 7 | W W L | ||
3 ![]() | Capurro | 3 | 3 | 0 | 6 | W W W | ||
4 ![]() | Capitol | 4 | 2 | 2 | 6 | L L W W | ||
5 ![]() | Cader | 4 | 2 | 2 | 6 | W L W L | ||
6 ![]() | Ateneo De Piriapolis | 4 | 2 | 2 | 6 | L W W L | ||
7 ![]() | Defensores De Maronas | 4 | 2 | 2 | 6 | W L W | ||
8 ![]() | Bohemios | 3 | 2 | 1 | 5 | W L W | ||
9 ![]() | 25 De Agosto | 3 | 2 | 1 | 5 | W L W | ||
10 ![]() | Club Atletico Yale | 4 | 1 | 3 | 5 | W L L L | ||
11 ![]() | Juventud De Las Piedras | 4 | 1 | 3 | 5 | L L L W | ||
12 ![]() | San Telmo Rs | 4 | 0 | 4 | 4 | L L L L | ||
13 ![]() | BBC Layva | 3 | 0 | 3 | 3 | L L L |
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA DTA
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Tỉ lệ điểm
- Điểm dành cho
- Số trận thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng BBC Layva vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML
























































