Bóng rổSam Freeman
Có thể bạn quan tâm
Sam Freeman
Power Forward
Chi tiết cầu thủ
25 năm
12/04/2001
5
Jersey Number
Thống kê



6.8
Điểm trên mỗi trận4.8
Rebounds0.3
Lượt chuyền trên mỗi trận13
Trận đã thi đấu16.8
Phút Xem tất cả
Trận đấu cuối
| Quimsa | Min | Pts | Reb | Ast | Stl | Blk | FG | 3P | FT | OR | DR | TO | PF | +/- | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20/06 @ ![]() | Gimnasia y Esgrima (CR) 68 - 56 | 21:21 | 4 | 4 | 0 | 3 | 1 | 2/5 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | -9 | |
17/06 VS ![]() | Gimnasia y Esgrima (CR) 88 - 60 | 21:44 | 12 | 7 | 2 | 4 | 1 | 5/5 | 1/1 | 1/2 | 2 | 5 | 0 | 1 | 14 | |
13/06 @ ![]() | Gimnasia y Esgrima (CR) 74 - 77 | 21:11 | 6 | 9 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 2/2 | 3 | 6 | 3 | 2 | -7 | |
11/06 @ ![]() | Gimnasia y Esgrima (CR) 76 - 59 | 20:40 | 14 | 4 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 2/3 | 0 | 4 | 0 | 3 | -8 | |
08/06 VS ![]() | Gimnasia y Esgrima (CR) 79 - 80 | 21:03 | 12 | 6 | 0 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 8/9 | 3 | 3 | 1 | 2 | -4 |
Xem tất cả


























