Bóng rổRafael Mineiro
Rafael Mineiro
Center
Chi tiết cầu thủ
37 năm
03/06/1988
2.05
Chiều cao
12
Jersey Number
Thống kê



7.2
Điểm trên mỗi trận4.5
Rebounds0.8
Lượt chuyền trên mỗi trận24
Trận đã thi đấu22.8
Phút Xem tất cả
Trận tiếp theo - NBB
Trận đấu cuối
| Franca | Min | Pts | Reb | Ast | Stl | Blk | FG | 3P | FT | OR | DR | TO | PF | +/- | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12/02 VS ![]() | Minas 100 - 82 | 21:00 | 5 | 7 | 3 | 0 | 1 | 2/4 | 1/1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 3 | 16 | |
08/02 VS ![]() | U. De Concepcion 79 - 80 | 28:34 | 10 | 12 | 1 | 2 | 1 | 3/8 | 0 | 4/6 | 4 | 8 | 0 | 3 | 0 | |
07/02 @ ![]() | Instituto 68 - 89 | 23:09 | 2 | 7 | 1 | 0 | 1 | 1/6 | 0 | 0 | 3 | 4 | 0 | 1 | 0 | |
03/02 VS ![]() | Paulistano 89 - 91 | 28:00 | 10 | 4 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 1/2 | 1/5 | 2 | 2 | 0 | 1 | 4 | |
28/01 @ ![]() | Pinheiros 82 - 79 | 27:00 | 7 | 3 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/6 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 |
Xem tất cả
Danh hiệu

NBB (1)
NBB (Brazil)

Minas
2024/2025



































