Bóng rổMachado
Machado
Point Guard
Chi tiết cầu thủ
35 năm
08/06/1990
1.85
Chiều cao
3
Jersey Number
Thống kê
7
Điểm trên mỗi trận3.5
Rebounds5.2
Lượt chuyền trên mỗi trận4
Trận đã thi đấu27
Phút Xem tất cả
Trận tiếp theo - NBB
Trận đấu cuối
| Botafogo | Min | Pts | Reb | Ast | Stl | Blk | FG | 3P | FT | OR | DR | TO | PF | +/- | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19/02 VS ![]() | Bauru 81 - 87 | 28:00 | 16 | 3 | 6 | 1 | 0 | 5/10 | 3/7 | 3/3 | 0 | 3 | 3 | 4 | 9 | |
17/02 VS ![]() | Franca 66 - 88 | 27:00 | 5 | 2 | 8 | 1 | 1 | 2/11 | 0 | 1/3 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | |
12/02 @ ![]() | Pato 93 - 67 | 22:00 | 1 | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 5 | 1 | 2 | 0 | |
05/02 VS ![]() | Mogi 70 - 69 | 31:00 | 6 | 4 | 3 | 0 | 0 | 2/8 | 0 | 2/2 | 1 | 3 | 2 | 2 | 0 | |
21/01 VS ![]() | São José 89 - 80 | 32 | 19 | 4 | 5 | 2 | 0 | 6/13 | 4/7 | 3/5 | 0 | 4 | 0 | 2 | 15 |
Xem tất cả


































