Bóng rổJonathan Rousselle
Có thể bạn quan tâm
William Howard
CB GranadaLluis Costa
CB GranadaBeka Burjanadze
CB GranadaTunde Olumuyiwa
CB GranadaJovan Kljajic
CB GranadaFacundo Campazzo
Real MadridRicky Rubio
Joventut de BadalonaPatty Mills
La Laguna TenerifeSergio Llull
Real MadridJosh Richardson
Casademont Zaragoza
Pháp
FIBA World Cup
CB Granada
ACB
FIBA World Cup
Quốc tế
ACB
Tây Ban NhaJonathan Rousselle
Point Guard
Chi tiết cầu thủ
36 năm
07/02/1990
1.91
Chiều cao
2
Jersey Number
Thống kê
6.7
Điểm trên mỗi trận1.2
Rebounds2.5
Lượt chuyền trên mỗi trận20
Trận đã thi đấu19.8
Phút Xem tất cả
Trận tiếp theo - ACB
Trận đấu cuối
| Granada | Min | Pts | Reb | Ast | Stl | Blk | FG | 3P | FT | OR | DR | TO | PF | +/- | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28/03 VS ![]() | ICG Forca Lleida 92 - 89 | 21:44 | 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 2/5 | 2/2 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | |
22/03 @ ![]() | Valencia Basket 107 - 91 | 13:31 | 4 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | |
15/03 VS ![]() | Manresa 92 - 79 | 23:07 | 12 | 2 | 0 | 1 | 0 | 4/11 | 3/8 | 1/2 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | |
08/03 @ ![]() | Joventut de Badalona 109 - 73 | 25:53 | 8 | 0 | 5 | 1 | 0 | 2/4 | 1/1 | 3/4 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | |
14/02 VS ![]() | Gran Canaria 83 - 90 | 28:42 | 17 | 1 | 5 | 2 | 0 | 5/10 | 3/7 | 4/4 | 1 | 0 | 2 | 3 | 0 |
Xem tất cả
Lịch sử Sự nghiệp
Xem thêm
































