Bóng rổJamison
Jamison
Small Forward
Chi tiết cầu thủ
25 năm
28/12/2000
2.01
Chiều cao
12
Jersey Number
Thống kê
8.5
Điểm trên mỗi trận3.4
Rebounds1.7
Lượt chuyền trên mỗi trận25
Trận đã thi đấu22.7
Phút Xem tất cả
Trận tiếp theo - NBB
Trận đấu cuối
| Cruzeiro | Min | Pts | Reb | Ast | Stl | Blk | FG | 3P | FT | OR | DR | TO | PF | +/- | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21/02 VS ![]() | Rio Claro Basquete 95 - 79 | 18:00 | 12 | 1 | 4 | 2 | 0 | 3/5 | 3/4 | 3/4 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | |
19/02 VS ![]() | Brasília 87 - 93 | 19:00 | 5 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 1/4 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | |
16/02 @ ![]() | Mogi 69 - 70 | 14:00 | 4 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 2/2 | 0 | 4 | 0 | 3 | 2 | |
14/02 @ ![]() | Franca 95 - 67 | 10:00 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | |
06/02 @ ![]() | Bauru 80 - 77 | 17:00 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 0 |
Xem tất cả
Lịch sử Sự nghiệp
Xem thêm




































