Bóng rổJacob Wiley
Jacob Wiley
Small Forward
Chi tiết cầu thủ
31 năm
04/09/1994
2.03
Chiều cao
Thống kê
14.1
Điểm trên mỗi trận6.2
Rebounds3.3
Lượt chuyền trên mỗi trận18
Trận đã thi đấu26.4
Phút Xem tất cả
Trận tiếp theo - BSN
Trận đấu cuối
| Santeros de Aguada | Min | Pts | Reb | Ast | Stl | Blk | FG | 3P | FT | OR | DR | TO | PF | +/- | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17/07 VS ![]() | Capitanes De Arecibo 95 - 92 | 24:53 | 10 | 6 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 5 | 0 | 3 | 14 | |
15/07 @ ![]() | Capitanes De Arecibo 100 - 93 | 33:18 | 14 | 5 | 4 | 1 | 0 | 3/5 | 3/5 | 1/2 | 1 | 4 | 1 | 3 | 1 | |
13/07 @ ![]() | Capitanes De Arecibo 86 - 98 | 26:47 | 5 | 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 6 | 0 | 0 | 24 | |
11/07 @ ![]() | Capitanes De Arecibo 79 - 83 | 28:11 | 23 | 10 | 2 | 0 | 0 | 1/3 | 1/3 | 4/5 | 3 | 7 | 0 | 1 | 14 | |
09/07 VS ![]() | Capitanes De Arecibo 98 - 101 | 30:02 | 17 | 7 | 4 | 0 | 1 | 3/4 | 3/4 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 | -5 |
Xem tất cả
Lịch sử Sự nghiệp
Xem thêm
Danh hiệu

FIBA Champions League (1)
FIBA Champions League (Châu Âu)

Rytas Vilnius
2025/2026
































