Bóng rổJacob Wiley
Jacob Wiley
Small Forward
Chi tiết cầu thủ
32 năm
04/09/1994
2.03
Chiều cao
Thống kê
13.3
Điểm trên mỗi trận6.7
Rebounds3
Lượt chuyền trên mỗi trận36%
Field Goals Average29/46
Trận đã thi đấu Xem tất cả
Trận đấu cuối
| Santeros de Aguada | Min | Pts | Reb | Ast | Stl | Blk | FG | 3P | FT | OR | DR | TO | PF | +/- | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23/08 VS ![]() | Vaqueros De Bayamon 74 - 81 | 25:35 | 14 | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 3 | 1 | 4 | -12 | |
23/08 @ ![]() | Vaqueros De Bayamon 81 - 74 | 25:35 | 14 | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 3 | 1 | 4 | -12 | |
21/08 @ ![]() | Vaqueros De Bayamon 76 - 82 | 32:39 | 12 | 10 | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | |
21/08 VS ![]() | Vaqueros De Bayamon 82 - 76 | 32:39 | 12 | 10 | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | |
19/08 VS ![]() | Vaqueros De Bayamon 79 - 97 | 25:59 | 14 | 6 | 3 | 0 | 0 | 1/4 | 1/4 | 3/5 | 0 | 6 | 2 | 3 | -23 |
Xem tất cả
Lịch sử Sự nghiệp
Xem thêm
Danh hiệu

FIBA Champions League (1)
FIBA Champions League (Châu Âu)

Rytas Vilnius
2025/2026





































