Bóng rổGary Browne
Có thể bạn quan tâm
Gary Browne
Point Guard
Chi tiết cầu thủ
33 năm
24/03/1993
1.85
Chiều cao
9
Jersey Number
Thống kê
10.7
Điểm trên mỗi trận4.6
Rebounds7.7
Lượt chuyền trên mỗi trận21
Trận đã thi đấu26.4
Phút Xem tất cả
Trận tiếp theo - BSN
Trận đấu cuối
| Vaqueros De Bayamon | Min | Pts | Reb | Ast | Stl | Blk | FG | 3P | FT | OR | DR | TO | PF | +/- | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06/06 @ ![]() | Guaynabo Mets 91 - 103 | 15:32 | 9 | 3 | 5 | 1 | 0 | 1/1 | 1/1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 0 | |
03/06 @ ![]() | Gigantes De Carolina 94 - 93 | 36:17 | 17 | 6 | 8 | 0 | 0 | 2/4 | 2/4 | 3/3 | 2 | 4 | 3 | 3 | 1 | |
30/05 @ ![]() | Osos de Manati 95 - 98 | 36:08 | 18 | 4 | 9 | 3 | 0 | 3/8 | 3/8 | 3/4 | 1 | 3 | 2 | 1 | -1 | |
21/05 VS ![]() | Gigantes De Carolina 80 - 79 | 31:17 | 10 | 6 | 8 | 2 | 0 | 1/1 | 1/1 | 5/8 | 2 | 4 | 3 | 2 | 4 | |
18/05 VS ![]() | Pirates De Quebradillas 99 - 74 | 11:35 | 6 | 0 | 6 | 0 | 0 | 1/1 | 1/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Xem tất cả
Lịch sử Sự nghiệp
Xem thêm




































