Bóng rổFacundo Corválan
Facundo Corválan
Point Guard
Chi tiết cầu thủ
27 năm
10/09/1998
1.88
Chiều cao
7
Jersey Number
Thống kê


14.4
Điểm trên mỗi trận2.9
Rebounds4.8
Lượt chuyền trên mỗi trận29
Trận đã thi đấu29.2
Phút Xem tất cả
Trận tiếp theo - NBB
Trận đấu cuối
| Brasília | Min | Pts | Reb | Ast | Stl | Blk | FG | 3P | FT | OR | DR | TO | PF | +/- | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19/02 @ ![]() | Cruzeiro 87 - 93 | 08:00 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
17/02 @ ![]() | Minas 92 - 91 | 33:00 | 23 | 3 | 6 | 1 | 0 | 7/13 | 4/7 | 5/6 | 0 | 3 | 2 | 2 | 13 | |
07/02 VS ![]() | Vasco da Gama 84 - 61 | 30:00 | 11 | 4 | 2 | 2 | 1 | 3/10 | 3/6 | 2/2 | 0 | 4 | 6 | 1 | 9 | |
03/02 VS ![]() | União Corinthians 89 - 64 | 28:00 | 19 | 4 | 6 | 1 | 0 | 4/9 | 2/7 | 9/10 | 0 | 4 | 2 | 3 | 10 | |
25/01 @ ![]() | Franca 90 - 85 | 32:00 | 16 | 1 | 8 | 0 | 0 | 5/12 | 3/8 | 3/4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 |
Xem tất cả
Danh hiệu

NBB (1)

Paulista Basketball (2)
NBB (Brazil)

Franca
2024/2025



































