Bóng rổFacundo Corválan
Facundo Corválan
Point Guard
Chi tiết cầu thủ
27 năm
10/09/1998
1.88
Chiều cao
7
Jersey Number
Thống kê


14.7
Điểm trên mỗi trận3
Rebounds4.8
Lượt chuyền trên mỗi trận31
Trận đã thi đấu29.3
Phút Xem tất cả
Trận tiếp theo - NBB
Trận đấu cuối
| Brasília | Min | Pts | Reb | Ast | Stl | Blk | FG | 3P | FT | OR | DR | TO | PF | +/- | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07/04 VS ![]() | São José 90 - 78 | 30:00 | 15 | 6 | 4 | 0 | 0 | 4/14 | 2/7 | 5/5 | 0 | 6 | 6 | 2 | 9 | |
02/04 @ ![]() | Pato 58 - 67 | 31:00 | 22 | 2 | 5 | 3 | 0 | 7/13 | 4/8 | 4/7 | 0 | 2 | 3 | 4 | 6 | |
25/03 VS ![]() | Flamengo 89 - 87 | 36:00 | 21 | 8 | 5 | 2 | 0 | 7/14 | 4/6 | 3/4 | 1 | 7 | 3 | 1 | 1 | |
23/03 VS ![]() | Mogi 72 - 69 | 40:00 | 22 | 5 | 5 | 0 | 0 | 8/17 | 3/11 | 3/5 | 0 | 5 | 5 | 1 | 3 | |
20/03 VS ![]() | Corinthians 89 - 74 | 34 | 18 | 5 | 7 | 0 | 0 | 6/14 | 1/6 | 5/6 | 0 | 5 | 0 | 3 | 15 |
Xem tất cả
Danh hiệu

NBB (1)

Paulista Basketball (2)
NBB (Brazil)

Franca
2024/2025



































